F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArda vs CSKA 1948 Sofia

Arda vs CSKA 1948 Sofia

Xem thông tin Arda vs CSKA 1948 Sofia tại Bulgarian First League, bắt đầu lúc 17:30 ngày 03/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian First LeagueBulgarian First League
17:30 ngày 03/03/2025
Arda

Arda

1 - 0
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

Giải đấuBulgarian First League
Ngày thi đấu03/03/2025
Giờ Việt Nam17:30
Mã trận đấu4137179
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArdaChỉ sốCSKA 1948 Sofia
4Chỉ số 215
87Chỉ số 2397
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 32
4Chỉ số 2211
51Chỉ số 2475
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Arda

Sơ đồ 4-2-3-1
12193233520809919989

Đội hình xuất phát

A.Gospodinov
A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Velev
V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.E.Eboa
F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Viyachki
E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Velkovski
D. Velkovski#35 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S. Ussein
S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Kotev
L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Ivanov
S.Ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Yordanov
T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
S.Kovachev
S.Kovachev#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Offor
C.Offor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Offor
C.Offor#11
C.Offor
C.Offor#12
C.Offor
C.Offor#6
C.Offor#15
C.Offor
C.Offor#10
C.Offor#27
C.Offor#26
C.Offor
C.Offor#4
C.Offor
C.Offor#30

CSKA 1948 Sofia

Sơ đồ 4-2-3-1
119142229234971040

Đội hình xuất phát

P.Marinov
P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Furtado
S.Furtado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.vanov
T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Daskalov
R.Daskalov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Johnathan
Johnathan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
r.marijanovic
r.marijanovic#92 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Vitanov
P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Karagaren
B.Karagaren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Thalis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Kirilov
R.Kirilov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
M.Ilievski
M.Ilievski#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Ilievski
M.Ilievski#30
M.Ilievski
M.Ilievski#3
M.Ilievski
M.Ilievski#12
M.Ilievski
M.Ilievski#70
M.Ilievski
M.Ilievski#18
M.Ilievski
M.Ilievski#11
M.Ilievski
M.Ilievski#58
M.Ilievski
M.Ilievski#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CSKA SofiaCSKA Sofia
550062
2
Botev PlovdivBotev Plovdiv
521256
3
Spartak VarnaSpartak Varna
510451
4
Beroe Stara ZagoraBeroe Stara Zagora
511346
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
513182
2
Levski SofiaLevski Sofia
523071
3
Cherno More VarnaCherno More Varna
512258
4
ArdaArda
504157
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Slavia SofiaSlavia Sofia
621349
2
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia
642044
3
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
631244
4
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
630342
5
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
631238
6
Botev VratsaBotev Vratsa
640233
7
FK Levski KrumovgradFK Levski Krumovgrad
610533
8
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik
611421
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
30244276
2
Levski SofiaLevski Sofia
30195662
3
ArdaArda
30158753
4
Cherno More VarnaCherno More Varna
301411553
5
Botev PlovdivBotev Plovdiv
30147949
6
Spartak VarnaSpartak Varna
301461048
7
CSKA SofiaCSKA Sofia
30138947
8
Beroe Stara ZagoraBeroe Stara Zagora
301261242
9
Slavia SofiaSlavia Sofia
301261242
10
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
308101234
11
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
301031733
12
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia
30861630
13
FK Levski KrumovgradFK Levski Krumovgrad
30791430
14
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
30771628
15
Botev VratsaBotev Vratsa
30561921
16
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik
30381917
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 2ArdaArda
Match #4136871 · Home #43723 · Away #46977 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
ArdaArda0 - 0CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4118555 · Home #46977 · Away #43723 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 1ArdaArda
Match #4118550 · Home #43723 · Away #46977 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 0ArdaArda
Match #4067264 · Home #43723 · Away #46977 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 0ArdaArda
Match #3938535 · Home #43723 · Away #46977 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
ArdaArda0 - 3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #3938411 · Home #46977 · Away #43723 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
ArdaArda0 - 0CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #3861221 · Home #46977 · Away #43723 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 1, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 0ArdaArda
Match #3759090 · Home #43723 · Away #46977 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
ArdaArda0 - 1CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #3748380 · Home #46977 · Away #43723 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia5 - 1ArdaArda
Match #3730862 · Home #43723 · Away #46977 · Status #8 · H [5, 5, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arda

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 0Botev VratsaBotev Vratsa
Match #4137175 · Home #43723 · Away #26681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia1 - 1CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4137169 · Home #10506 · Away #43723 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 4Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia
Match #4137156 · Home #43723 · Away #10505 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia7 - 0Strumska SlavaStrumska Slava
Match #4282088 · Home #43723 · Away #26623 · Status #8 · H [7, 5, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 2MFK RuzomberokMFK Ruzomberok
Match #4276726 · Home #43723 · Away #10628 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia3 - 4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4275641 · Home #43723 · Away #10062 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok7 - 0CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4274249 · Home #10285 · Away #43723 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv4 - 1CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4264066 · Home #11015 · Away #43723 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia3 - 2Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4262354 · Home #43723 · Away #18900 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia2 - 3Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4241884 · Home #43723 · Away #17597 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arda
#11#21#31#42#51#60#70
CSKA 1948 Sofia
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K