F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSKA Sofia vs Arda

CSKA Sofia vs Arda

Xem thông tin CSKA Sofia vs Arda tại Bulgarian Cup, bắt đầu lúc 23:00 ngày 26/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian CupBulgarian Cup
23:00 ngày 26/02/2025
CSKA Sofia

CSKA Sofia

2 - 1
Arda

Arda

Giải đấuBulgarian Cup
Ngày thi đấu26/02/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4253471
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSKA SofiaChỉ sốArda
111Chỉ số 2361
0Chỉ số 33
86Chỉ số 2461
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
7Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

CSKA Sofia

Sơ đồ 3-5-2
2554182699731071528

Đội hình xuất phát

I.Dyulgerov
I.Dyulgerov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Dellova
L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.A.Ruiz
E.A.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Pinto mica#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Carreazo
M.Carreazo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Eto'o
J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
I.Kostov
I.Kostov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Lindseth
J.Lindseth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
O.J.Skarsem
O.J.Skarsem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
T.Vion
T.Vion#15 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
I.Pittas
I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Pittas
I.Pittas#19
I.Pittas
I.Pittas#29
I.Pittas
I.Pittas#13
I.Pittas
I.Pittas#45
I.Pittas
I.Pittas#12
I.Pittas#30
I.Pittas
I.Pittas#3
I.Pittas
I.Pittas#8
I.Pittas
I.Pittas#20

Arda

Sơ đồ 4-4-2
123214293201935999

Đội hình xuất phát

A.Gospodinov
A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Viyachki
E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Velev
V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.idowu
d.idowu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Gustavo
C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.E.Eboa
F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S. Ussein
S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Yordanov
T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D. Velkovski
D. Velkovski#35 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Offor
C.Offor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Ivanov
S.Ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Ivanov#15
S.Ivanov
S.Ivanov#10
S.Ivanov#7
S.Ivanov
S.Ivanov#12
S.Ivanov
S.Ivanov#6
S.Ivanov
S.Ivanov#8
S.Ivanov
S.Ivanov#80
S.Ivanov
S.Ivanov#30
S.Ivanov#26
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Sofia

Botev PlovdivBotev Plovdiv0 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4137173 · Home #12365 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 0ArdaArda
Match #4137164 · Home #10233 · Away #46977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia1 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4137162 · Home #10506 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia4 - 0Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich
Match #4282311 · Home #10233 · Away #11048 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia4 - 1FK LiepajaFK Liepaja
Match #4276253 · Home #10233 · Away #10230 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gangwon Football ClubGangwon Football Club0 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4275701 · Home #23021 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 1Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4265070 · Home #10233 · Away #21504 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4263709 · Home #10233 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Spartak VarnaSpartak Varna2 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4241882 · Home #15108 · Away #10233 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 7, 9, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 2CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4137126 · Home #10233 · Away #43723 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 16, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arda

ArdaArda1 - 1Slavia SofiaSlavia Sofia
Match #4137171 · Home #46977 · Away #10506 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 0ArdaArda
Match #4137164 · Home #10233 · Away #46977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ArdaArda2 - 2Spartak VarnaSpartak Varna
Match #4137146 · Home #46977 · Away #15108 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
ArdaArda0 - 0SlobodaSloboda
Match #4280067 · Home #46977 · Away #10637 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala3 - 2ArdaArda
Match #4279336 · Home #52224 · Away #46977 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice1 - 0ArdaArda
Match #4276276 · Home #11346 · Away #46977 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
ArdaArda0 - 3FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4275126 · Home #46977 · Away #15651 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Levski KrumovgradFK Levski Krumovgrad0 - 2ArdaArda
Match #4241883 · Home #62838 · Away #46977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik0 - 2ArdaArda
Match #4137128 · Home #16147 · Away #46977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
ArdaArda0 - 4Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4137098 · Home #46977 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSKA Sofia
#12#22#30#41#57#60#70
Arda
#11#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K