F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArges vs CFR Cluj

Arges vs CFR Cluj

Xem thông tin Arges vs CFR Cluj tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 00:30 ngày 18/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
00:30 ngày 18/04/2026
Arges

Arges

0 - 1
CFR Cluj

CFR Cluj

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu18/04/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4513211
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArgesChỉ sốCFR Cluj
113Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 225
58Chỉ số 2437
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
4Chỉ số 21
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Arges

Sơ đồ 3-4-1-2
34615526252211249942

Đội hình xuất phát

C.Căbuz
C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Tudose
M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Garutti
G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Briceag
M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
D.Oancea
D.Oancea#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Seto
T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Rață
V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Pirvu
Y.Pirvu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Blagaić
J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Luckassen
K.Luckassen#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Luckassen#82
K.Luckassen
K.Luckassen#17
K.Luckassen
K.Luckassen#16
K.Luckassen
K.Luckassen#27
K.Luckassen
K.Luckassen#1
K.Luckassen
K.Luckassen#2
K.Luckassen
K.Luckassen#21
K.Luckassen
K.Luckassen#98
K.Luckassen#7
K.Luckassen
K.Luckassen#14
K.Luckassen
K.Luckassen#33
K.Luckassen
K.Luckassen#23

CFR Cluj

Sơ đồ 4-2-3-1
7147624523882417499

Đội hình xuất phát

M.Popa
M.Popa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Braun
C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Sinyan
S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Huja
M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Camora
M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
T.Keita
T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Djoković
D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Cordea
A.Cordea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Korenica
M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Biliboc
L.Biliboc#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Aliev
A.Aliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Aliev
A.Aliev#8
A.Aliev
A.Aliev#90
A.Aliev
A.Aliev#31
A.Aliev
A.Aliev#11
A.Aliev
A.Aliev#16
A.Aliev
A.Aliev#86
A.Aliev
A.Aliev#27
A.Aliev
A.Aliev#26
A.Aliev
A.Aliev#1
A.Aliev
A.Aliev#10
A.Aliev
A.Aliev#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arges

FC Rapid 1923FC Rapid 19230 - 0ArgesArges
Match #4513208 · Home #11186 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
ArgesArges1 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4513204 · Home #25204 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
ArgesArges0 - 1FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4513203 · Home #25204 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova0 - 1ArgesArges
Match #4513180 · Home #23992 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
ArgesArges0 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354486 · Home #25204 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ArgesArges2 - 2A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
Match #4497346 · Home #25204 · Away #10348 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 3, 0] · A [2, 0, 1, 5, 7, 2, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19480 - 1ArgesArges
Match #4354468 · Home #10402 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ArgesArges1 - 0Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4354450 · Home #25204 · Away #10575 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti2 - 1ArgesArges
Match #4354432 · Home #18900 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 2ArgesArges
Match #4442819 · Home #48171 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CFR Cluj

CFR ClujCFR Cluj1 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4513207 · Home #10671 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2 - 0CFR ClujCFR Cluj
Match #4513206 · Home #23992 · Away #10671 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj3 - 2FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4523058 · Home #10671 · Away #21330 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 0FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4513202 · Home #10671 · Away #11186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj2 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4513182 · Home #20553 · Away #10671 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj2 - 0FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354484 · Home #10671 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4497343 · Home #23992 · Away #10671 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 3, 0] · A [1, 0, 0, 6, 5, 1, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta1 - 2CFR ClujCFR Cluj
Match #4354466 · Home #10575 · Away #10671 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj2 - 1Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4354448 · Home #10671 · Away #18900 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt0 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4354430 · Home #38137 · Away #10671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arges
#10#20#30#43#54#60#70
CFR Cluj
#11#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K