F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Rapid 1923 vs Arges

FC Rapid 1923 vs Arges

Xem thông tin FC Rapid 1923 vs Arges tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 22:30 ngày 13/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
22:30 ngày 13/04/2026
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

0 - 0
Arges

Arges

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu13/04/2026
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4513208
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Rapid 1923Chỉ sốArges
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
2Chỉ số 32
60Chỉ số 2422
7Chỉ số 223
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2389
9Chỉ số 25
4Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Rapid 1923

Sơ đồ 4-3-3
1619562480148293010

Đội hình xuất phát

M.Aioani
M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Onea
R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Paşcanu
A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Kramer
L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Borza
A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Moruțan
O.Moruțan#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Hromada
J.Hromada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Grameni
C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Dobre
A.Dobre#29 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
D.Paraschiv
D.Paraschiv#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Petrila
C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

C.Petrila#31
C.Petrila#20
C.Petrila
C.Petrila#33
C.Petrila
C.Petrila#21
C.Petrila
C.Petrila#23
C.Petrila
C.Petrila#7
C.Petrila
C.Petrila#18
C.Petrila
C.Petrila#1
C.Petrila
C.Petrila#27
C.Petrila
C.Petrila#13
C.Petrila
C.Petrila#17
C.Petrila
C.Petrila#11

Arges

Sơ đồ 3-4-2-1
34236326271619992117

Đội hình xuất phát

C.Căbuz
C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Borta
F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Tudose
M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
L.Sadriu
L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Oancea
D.Oancea#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Sierra
R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Radescu
I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Micovschi
C.Micovschi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Bettaieb
A.Bettaieb#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Matos
R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Matos
R.Matos#11
R.Matos#31
R.Matos
R.Matos#2
R.Matos
R.Matos#25
R.Matos
R.Matos#22
R.Matos
R.Matos#98
R.Matos#7
R.Matos
R.Matos#15
R.Matos
R.Matos#33
R.Matos
R.Matos#42
R.Matos
R.Matos#5
R.Matos
R.Matos#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Rapid 1923

FC Rapid 1923FC Rapid 19231 - 2FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4513205 · Home #11186 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 0FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4513202 · Home #10671 · Away #11186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19233 - 2FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4513181 · Home #11186 · Away #10402 · Status #8 · H [3, 1, 0, 6, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 2, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19231 - 1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354488 · Home #11186 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1 - 2FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4354470 · Home #19889 · Away #11186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19232 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354452 · Home #11186 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta3 - 1FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4354434 · Home #10575 · Away #11186 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 1FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4442818 · Home #10671 · Away #11186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19231 - 1Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4354416 · Home #11186 · Away #18900 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt0 - 3FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4354398 · Home #38137 · Away #11186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arges

ArgesArges1 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4513204 · Home #25204 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
ArgesArges0 - 1FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4513203 · Home #25204 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova0 - 1ArgesArges
Match #4513180 · Home #23992 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
ArgesArges0 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354486 · Home #25204 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ArgesArges2 - 2A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
Match #4497346 · Home #25204 · Away #10348 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 3, 0] · A [2, 0, 1, 5, 7, 2, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19480 - 1ArgesArges
Match #4354468 · Home #10402 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ArgesArges1 - 0Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4354450 · Home #25204 · Away #10575 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti2 - 1ArgesArges
Match #4354432 · Home #18900 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 2ArgesArges
Match #4442819 · Home #48171 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ArgesArges3 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354414 · Home #25204 · Away #38137 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Rapid 1923
#10#20#30#42#59#60#70
Arges
#10#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K