F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArsenal vs Sporting CP

Arsenal vs Sporting CP

Xem thông tin Arsenal vs Sporting CP tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 16/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 16/04/2026
Arsenal

Arsenal

0 - 0
Sporting CP

Sporting CP

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu16/04/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4517188
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArsenalChỉ sốSporting CP
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
71Chỉ số 2432
0Chỉ số 31
116Chỉ số 2383
8Chỉ số 23
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Arsenal

Sơ đồ 4-2-3-1
13265364120101114

Đội hình xuất phát

D.Raya
D.Raya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Mosquera
C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Saliba
W.Saliba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Gabriel
Gabriel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Hincapié
P.Hincapié#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Zubimendi
M.Zubimendi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Rice
D.Rice#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
N.Madueke
N.Madueke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Eze
E.Eze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Martinelli
G.Martinelli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Gyökeres
V.Gyökeres#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

V.Gyökeres
V.Gyökeres#49
V.Gyökeres
V.Gyökeres#29
V.Gyökeres
V.Gyökeres#9
V.Gyökeres
V.Gyökeres#39
V.Gyökeres
V.Gyökeres#56
V.Gyökeres
V.Gyökeres#16
V.Gyökeres
V.Gyökeres#89
V.Gyökeres
V.Gyökeres#35
V.Gyökeres
V.Gyökeres#19
V.Gyökeres
V.Gyökeres#4
V.Gyökeres
V.Gyökeres#13

Sporting CP

Sơ đồ 4-2-3-1
1722625204251017897

Đội hình xuất phát

R.Silva
R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Quaresma
E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Diomande
O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Inácio
G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Araujo
M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Hjulmand
M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
H.Morita
H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Catamo
G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Trincão
F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Goncalves
P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Suárez
L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Suárez
L.Suárez#13
L.Suárez
L.Suárez#52
L.Suárez
L.Suárez#7
L.Suárez
L.Suárez#90
L.Suárez
L.Suárez#91
L.Suárez
L.Suárez#14
L.Suárez
L.Suárez#58
L.Suárez
L.Suárez#15
L.Suárez
L.Suárez#6
L.Suárez
L.Suárez#23
L.Suárez
L.Suárez#70
L.Suárez
L.Suárez#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arsenal

ArsenalArsenal1 - 2Bournemouth AFCBournemouth AFC
Match #4343350 · Home #10215 · Away #10115 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Sporting CPSporting CP0 - 1ArsenalArsenal
Match #4517187 · Home #10206 · Away #10215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
SouthamptonSouthampton2 - 1ArsenalArsenal
Match #4512593 · Home #10182 · Away #10215 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
ArsenalArsenal0 - 2Manchester CityManchester City
Match #4492124 · Home #10215 · Away #10181 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ArsenalArsenal2 - 0Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
Match #4503860 · Home #10215 · Away #10054 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
ArsenalArsenal2 - 0EvertonEverton
Match #4343306 · Home #10215 · Away #10250 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen1 - 1ArsenalArsenal
Match #4503852 · Home #10054 · Away #10215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Mansfield TownMansfield Town1 - 2ArsenalArsenal
Match #4499368 · Home #10570 · Away #10215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion0 - 1ArsenalArsenal
Match #4343285 · Home #10012 · Away #10215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
ArsenalArsenal2 - 1ChelseaChelsea
Match #4343251 · Home #10215 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sporting CP

CF Estrela Amadora SADCF Estrela Amadora SAD0 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4369044 · Home #11523 · Away #10206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
Sporting CPSporting CP0 - 1ArsenalArsenal
Match #4517187 · Home #10206 · Away #10215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Sporting CPSporting CP4 - 2Santa ClaraSanta Clara
Match #4369037 · Home #10206 · Away #12296 · Status #8 · H [4, 3, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
AlvercaAlverca1 - 4Sporting CPSporting CP
Match #4369021 · Home #12189 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Sporting CPSporting CP3 - 0FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4503859 · Home #10206 · Away #10236 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 15, 5, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0Sporting CPSporting CP
Match #4503851 · Home #10236 · Away #10206 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sporting BragaSporting Braga2 - 2Sporting CPSporting CP
Match #4369005 · Home #10203 · Away #10206 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 0FC PortoFC Porto
Match #4492957 · Home #10206 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Sporting CPSporting CP3 - 0EstorilEstoril
Match #4369000 · Home #10206 · Away #12206 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
MoreirenseMoreirense0 - 3Sporting CPSporting CP
Match #4368993 · Home #12260 · Away #10206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arsenal
#10#20#30#40#58#60#70
Sporting CP
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K