F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSporting CP vs FK Bodo/Glimt

Sporting CP vs FK Bodo/Glimt

Xem thông tin Sporting CP vs FK Bodo/Glimt tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 18/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 18/03/2026
Sporting CP

Sporting CP

3 - 0
FK Bodo/Glimt

FK Bodo/Glimt

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu18/03/2026
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4503859
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sporting CPChỉ sốFK Bodo/Glimt
14Chỉ số 213
1Chỉ số 80
16Chỉ số 24
129Chỉ số 2430
13Chỉ số 224
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
176Chỉ số 2390
11Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Sporting CP

Sơ đồ 4-2-3-1
1227225204251017897

Đội hình xuất phát

R.Silva
R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Corraliza
I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Quaresma
E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Inácio
G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Araujo
M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Hjulmand
M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
H.Morita
H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Catamo
G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Trincão
F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Goncalves
P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Suárez
L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Suárez
L.Suárez#41
L.Suárez
L.Suárez#12
L.Suárez
L.Suárez#13
L.Suárez
L.Suárez#52
L.Suárez
L.Suárez#11
L.Suárez
L.Suárez#90
L.Suárez
L.Suárez#58
L.Suárez
L.Suárez#15
L.Suárez
L.Suárez#26
L.Suárez
L.Suárez#6
L.Suárez
L.Suárez#78
L.Suárez
L.Suárez#23

FK Bodo/Glimt

Sơ đồ 4-3-3
122046152671911910

Đội hình xuất phát

N.Haykin
N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sjovold
F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.L.Bjortuft
O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Gundersen
J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Bjorkan
F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Evjen
H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Berg
P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Fet
S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Blomberg
O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Hogh
K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
J.Hauge
J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Hauge
J.Hauge#8
J.Hauge
J.Hauge#5
J.Hauge
J.Hauge#14
J.Hauge
J.Hauge#23
J.Hauge
J.Hauge#2
J.Hauge
J.Hauge#94
J.Hauge
J.Hauge#25
J.Hauge
J.Hauge#1
J.Hauge
J.Hauge#45
J.Hauge
J.Hauge#24
J.Hauge
J.Hauge#21
J.Hauge
J.Hauge#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sporting CP

FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0Sporting CPSporting CP
Match #4503851 · Home #10236 · Away #10206 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sporting BragaSporting Braga2 - 2Sporting CPSporting CP
Match #4369005 · Home #10203 · Away #10206 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 0FC PortoFC Porto
Match #4492957 · Home #10206 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Sporting CPSporting CP3 - 0EstorilEstoril
Match #4369000 · Home #10206 · Away #12206 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
MoreirenseMoreirense0 - 3Sporting CPSporting CP
Match #4368993 · Home #12260 · Away #10206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 0FC FamalicaoFC Famalicao
Match #4368982 · Home #10206 · Away #16297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC PortoFC Porto1 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4368973 · Home #10148 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 8, 0, 0]
Sporting CPSporting CP2 - 2AVS Futebol SADAVS Futebol SAD
Match #4470173 · Home #10206 · Away #76234 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 12, 3, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 2, 0]
Sporting CPSporting CP2 - 1Nacional da MadeiraNacional da Madeira
Match #4368964 · Home #10206 · Away #11364 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club2 - 3Sporting CPSporting CP
Match #4415305 · Home #10027 · Away #10206 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt

FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0Sporting CPSporting CP
Match #4503851 · Home #10236 · Away #10206 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
MoldeMolde1 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4453241 · Home #10695 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Inter MilanInter Milan1 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4486939 · Home #10692 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 16, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 1Inter MilanInter Milan
Match #4486945 · Home #10236 · Away #10692 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Atletico MadridAtletico Madrid1 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4415306 · Home #10251 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 1Manchester CityManchester City
Match #4415331 · Home #10236 · Away #10181 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 9, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK1 - 4FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4474959 · Home #11922 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 4, 0, 1, 8, 0, 0]
GroningenGroningen0 - 4FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4473718 · Home #10454 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund2 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4415343 · Home #10030 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt5 - 0FredrikstadFredrikstad
Match #4261107 · Home #10236 · Away #10187 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sporting CP
#13#21#30#43#515#65#70
FK Bodo/Glimt
#10#20#30#44#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K