F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAthletic Club vs Sporting CP

Athletic Club vs Sporting CP

Xem thông tin Athletic Club vs Sporting CP tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 29/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 29/01/2026
Athletic Club

Athletic Club

2 - 3
Sporting CP

Sporting CP

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu29/01/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415305
Thống kê

Thống kê trận đấu

Athletic ClubChỉ sốSporting CP
35Chỉ số 2565
4Chỉ số 222
109Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
4Chỉ số 35
2Chỉ số 216
51Chỉ số 2440
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Athletic Club

Sơ đồ 4-2-3-1
124171916302082311

Đội hình xuất phát

U.Simon
U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Gorosabel
A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.P.Casamichana
A.P.Casamichana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Berchiche
Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Boiro
A.Boiro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.R.D.Galarreta
I.R.D.Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Rego
A.Rego#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
U.Gómez
U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Sancet
O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Navarro
R.Navarro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Guruzeta
G.Guruzeta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta
G.Guruzeta#7
G.Guruzeta
G.Guruzeta#34
G.Guruzeta
G.Guruzeta#31
G.Guruzeta
G.Guruzeta#15
G.Guruzeta
G.Guruzeta#27
G.Guruzeta
G.Guruzeta#35
G.Guruzeta
G.Guruzeta#44
G.Guruzeta
G.Guruzeta#22
G.Guruzeta
G.Guruzeta#6
G.Guruzeta
G.Guruzeta#40
G.Guruzeta
G.Guruzeta#12

Sporting CP

Sơ đồ 4-2-3-1
122262520425210231797

Đội hình xuất phát

R.Silva
R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Corraliza
I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Diomande
O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Inácio
G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Araujo
M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Hjulmand
M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
J.Simões
J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Catamo
G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Bragança
D.Bragança#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Trincão
F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Suárez
L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Suárez
L.Suárez#99
L.Suárez
L.Suárez#58
L.Suárez
L.Suárez#12
L.Suárez
L.Suárez#13
L.Suárez
L.Suárez#72
L.Suárez
L.Suárez#90
L.Suárez
L.Suárez#5
L.Suárez
L.Suárez#2
L.Suárez
L.Suárez#91
L.Suárez
L.Suárez#14
L.Suárez
L.Suárez#8
L.Suárez
L.Suárez#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Athletic Club

Sevilla FCSevilla FC2 - 1Athletic ClubAthletic Club
Match #4358865 · Home #10425 · Away #10027 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
AtalantaAtalanta2 - 3Athletic ClubAthletic Club
Match #4415298 · Home #11060 · Away #10027 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
RCD MallorcaRCD Mallorca3 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4358856 · Home #10326 · Away #10027 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 2, 3, 7, 0, 0]
Cultural LeonesaCultural Leonesa3 - 3Athletic ClubAthletic Club
Match #4474261 · Home #12187 · Away #10027 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 3, 0] · A [3, 3, 1, 3, 9, 4, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona5 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4438275 · Home #10015 · Away #10027 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
CA OsasunaCA Osasuna1 - 1Athletic ClubAthletic Club
Match #4358527 · Home #10749 · Away #10027 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 2RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona
Match #4358502 · Home #10027 · Away #10220 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Ourense CFOurense CF0 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4462372 · Home #16200 · Away #10027 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 1, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4358496 · Home #10371 · Away #10027 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 0Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4415303 · Home #10027 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sporting CP

FC AroucaFC Arouca1 - 2Sporting CPSporting CP
Match #4368949 · Home #21981 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 7, 0, 0]
Sporting CPSporting CP2 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4415432 · Home #10206 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Sporting CPSporting CP3 - 0Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4368946 · Home #10206 · Away #18554 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 2Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
Match #4464884 · Home #10206 · Away #10524 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Gil VicenteGil Vicente1 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4368935 · Home #11838 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 7, 0, 0]
Sporting CPSporting CP4 - 0Rio AveRio Ave
Match #4368930 · Home #10206 · Away #11709 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes1 - 4Sporting CPSporting CP
Match #4368919 · Home #10524 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 5, 5, 0, 0]
Santa ClaraSanta Clara2 - 2Sporting CPSporting CP
Match #4457990 · Home #12296 · Away #10206 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 4, 2, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 3, 0]
Sporting CPSporting CP6 - 0AVS Futebol SADAVS Futebol SAD
Match #4368912 · Home #10206 · Away #76234 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich3 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4415325 · Home #10016 · Away #10206 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Athletic Club
#12#22#30#44#56#60#70
Sporting CP
#13#21#30#45#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K