F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAthletic Club vs Paris Saint Germain

Athletic Club vs Paris Saint Germain

Xem thông tin Athletic Club vs Paris Saint Germain tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 11/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 11/12/2025
Athletic Club

Athletic Club

0 - 0
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu11/12/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415303
Thống kê

Thống kê trận đấu

Athletic ClubChỉ sốParis Saint Germain
79Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
28Chỉ số 2572
6Chỉ số 2210
43Chỉ số 2434
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
4Chỉ số 26
2Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Athletic Club

Sơ đồ 4-2-3-1
112317191816781011

Đội hình xuất phát

U.Simon
U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Areso
J.Areso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Vivian
D.Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Berchiche
Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Boiro
A.Boiro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Jauregizar
M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.R.D.Galarreta
I.R.D.Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Á.Berenguer
Á.Berenguer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Sancet
O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Nico
Nico#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Guruzeta
G.Guruzeta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta
G.Guruzeta#2
G.Guruzeta
G.Guruzeta#20
G.Guruzeta
G.Guruzeta#31
G.Guruzeta
G.Guruzeta#15
G.Guruzeta
G.Guruzeta#27
G.Guruzeta
G.Guruzeta#30
G.Guruzeta#44
G.Guruzeta
G.Guruzeta#26
G.Guruzeta
G.Guruzeta#22
G.Guruzeta
G.Guruzeta#34
G.Guruzeta
G.Guruzeta#9
G.Guruzeta
G.Guruzeta#6

Paris Saint Germain

Sơ đồ 4-3-3
3933551258717829247

Đội hình xuất phát

M. Safonov
M. Safonov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Zaire-Emery
W.Zaire-Emery#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marquinhos
Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
W.Pacho
W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Mendes
N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Neves
J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Vitinha
Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Fabián
Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Barcola
B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Mayulu
S.Mayulu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#6
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#9
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#47
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#49
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#89
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#19
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#60
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Athletic Club

Athletic ClubAthletic Club1 - 0Atletico MadridAtletico Madrid
Match #4358483 · Home #10027 · Away #10251 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 3Real MadridReal Madrid
Match #4358832 · Home #10027 · Away #10217 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
LevanteLevante0 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4358479 · Home #10458 · Away #10027 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha0 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4415426 · Home #10874 · Away #10027 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona4 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4358466 · Home #10015 · Away #10027 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 0Real OviedoReal Oviedo
Match #4358433 · Home #10027 · Away #11847 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4415391 · Home #10136 · Away #10027 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Real SociedadReal Sociedad3 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4358425 · Home #10222 · Away #10027 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 1GetafeGetafe
Match #4358397 · Home #10027 · Away #10042 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club3 - 1QarabagQarabag
Match #4415304 · Home #10027 · Away #12345 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris Saint Germain

Paris Saint GermainParis Saint Germain5 - 0Stade Rennais FCStade Rennais FC
Match #4347810 · Home #10368 · Away #11078 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco1 - 0Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347800 · Home #10492 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain5 - 3Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4415406 · Home #10368 · Away #10183 · Status #8 · H [5, 1, 1, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 0Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4347791 · Home #10368 · Away #10463 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
LyonLyon2 - 3Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347779 · Home #11372 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 2FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4415404 · Home #10368 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #4347773 · Home #10368 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
LorientLorient1 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347759 · Home #11520 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 290 - 3Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347751 · Home #10109 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen2 - 7Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4415315 · Home #10054 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [7, 4, 1, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Athletic Club
#10#20#30#43#54#60#70
Paris Saint Germain
#10#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K