F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủParis Saint Germain vs Tottenham Hotspur

Paris Saint Germain vs Tottenham Hotspur

Xem thông tin Paris Saint Germain vs Tottenham Hotspur tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 27/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 27/11/2025
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

5 - 3
Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu27/11/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415406
Thống kê

Thống kê trận đấu

Paris Saint GermainChỉ sốTottenham Hotspur
96Chỉ số 2370
67Chỉ số 2533
1Chỉ số 80
5Chỉ số 25
0Chỉ số 31
6Chỉ số 215
1Chỉ số 40
3Chỉ số 225
53Chỉ số 2432
6Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Paris Saint Germain

Sơ đồ 4-3-3
3033551258717874729

Đội hình xuất phát

L.Chevalier
L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Zaire-Emery
W.Zaire-Emery#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marquinhos
Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
W.Pacho
W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Mendes
N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Neves
J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Vitinha
Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Fabián
Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Q.Mbitcha
Q.Mbitcha#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Barcola
B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Barcola
B.Barcola#6
B.Barcola
B.Barcola#4
B.Barcola
B.Barcola#10
B.Barcola
B.Barcola#21
B.Barcola
B.Barcola#60
B.Barcola
B.Barcola#19
B.Barcola
B.Barcola#24
B.Barcola
B.Barcola#49
B.Barcola
B.Barcola#9
B.Barcola
B.Barcola#39

Tottenham Hotspur

Sơ đồ 4-2-2-2
12317372430142915939

Đội hình xuất phát

G.Vicario
G.Vicario#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Porro
P.Porro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Romero
C.Romero#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.vandeVen
M.vandeVen#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Spence
D.Spence#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Bentancur
R.Bentancur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
A.Gray
A.Gray#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
P.Sarr
P.Sarr#29 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
L.Bergvall
L.Bergvall#15 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
Richarlison
Richarlison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.K.Muani
R.K.Muani#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.K.Muani
R.K.Muani#31
R.K.Muani
R.K.Muani#40
R.K.Muani
R.K.Muani#68
R.K.Muani
R.K.Muani#13
R.K.Muani
R.K.Muani#54
R.K.Muani
R.K.Muani#7
R.K.Muani
R.K.Muani#44
R.K.Muani
R.K.Muani#6
R.K.Muani
R.K.Muani#28
R.K.Muani
R.K.Muani#20
R.K.Muani
R.K.Muani#33
R.K.Muani
R.K.Muani#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris Saint Germain

Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 0Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4347791 · Home #10368 · Away #10463 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
LyonLyon2 - 3Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347779 · Home #11372 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 2FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4415404 · Home #10368 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #4347773 · Home #10368 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
LorientLorient1 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347759 · Home #11520 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 290 - 3Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347751 · Home #10109 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen2 - 7Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4415315 · Home #10054 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [7, 4, 1, 1, 4, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 3RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4347740 · Home #10368 · Away #10092 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347727 · Home #11207 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona1 - 2Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4415313 · Home #10015 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tottenham Hotspur

ArsenalArsenal4 - 1Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343322 · Home #10215 · Away #10183 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur2 - 2Manchester UnitedManchester United
Match #4343309 · Home #10183 · Away #10135 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur4 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4415434 · Home #10183 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur0 - 1ChelseaChelsea
Match #4343293 · Home #10183 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4436036 · Home #10136 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
EvertonEverton0 - 3Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343267 · Home #10250 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco0 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4415385 · Home #10492 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur1 - 2Aston VillaAston Villa
Match #4343248 · Home #10183 · Away #10411 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Leeds UnitedLeeds United1 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343224 · Home #10175 · Away #10183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4415333 · Home #10236 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Paris Saint Germain
#15#21#31#40#55#60#70
Tottenham Hotspur
#13#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K