F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTottenham Hotspur vs FC Copenhagen

Tottenham Hotspur vs FC Copenhagen

Xem thông tin Tottenham Hotspur vs FC Copenhagen tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 05/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 05/11/2025
Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur

4 - 0
FC Copenhagen

FC Copenhagen

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu05/11/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415434
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tottenham HotspurChỉ sốFC Copenhagen
1Chỉ số 40
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
61Chỉ số 2539
108Chỉ số 2362
3Chỉ số 26
54Chỉ số 2438
9Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

Tottenham Hotspur

Sơ đồ 4-2-3-1
12317371330292272839

Đội hình xuất phát

G.Vicario
G.Vicario#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Porro
P.Porro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Romero
C.Romero#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.vandeVen
M.vandeVen#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Udogie
D.Udogie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Bentancur
R.Bentancur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Sarr
P.Sarr#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Johnson
B.Johnson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
XavierSimons
XavierSimons#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W.Odobert
W.Odobert#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.K.Muani
R.K.Muani#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.K.Muani
R.K.Muani#70
R.K.Muani
R.K.Muani#40
R.K.Muani
R.K.Muani#4
R.K.Muani
R.K.Muani#31
R.K.Muani
R.K.Muani#57
R.K.Muani
R.K.Muani#6
R.K.Muani
R.K.Muani#9
R.K.Muani
R.K.Muani#76
R.K.Muani
R.K.Muani#44
R.K.Muani
R.K.Muani#24

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-4-2
120561511123630910

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Suzuki
J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Larsson
J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Lerager
L.Lerager#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
W.Clem
W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Achouri
E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Moukoko
Y.Moukoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#22
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#31
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#16
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#21
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#4
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#39
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#14
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#7
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#61
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tottenham Hotspur

Tottenham HotspurTottenham Hotspur0 - 1ChelseaChelsea
Match #4343293 · Home #10183 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4436036 · Home #10136 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
EvertonEverton0 - 3Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343267 · Home #10250 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco0 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4415385 · Home #10492 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur1 - 2Aston VillaAston Villa
Match #4343248 · Home #10183 · Away #10411 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Leeds UnitedLeeds United1 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343224 · Home #10175 · Away #10183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4415333 · Home #10236 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur1 - 1Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
Match #4343211 · Home #10183 · Away #10226 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur3 - 0Doncaster RoversDoncaster Rovers
Match #4422365 · Home #10183 · Away #10533 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion2 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4343169 · Home #10012 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2FredericiaFredericia
Match #4340667 · Home #10064 · Away #10670 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
HobroHobro1 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4436954 · Home #13862 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen0 - 0ViborgViborg
Match #4340656 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 4Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4415351 · Home #10064 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg3 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340648 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4340631 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4415414 · Home #12345 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340625 · Home #10383 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4424311 · Home #11743 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 3SilkeborgSilkeborg
Match #4340607 · Home #10064 · Away #10089 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tottenham Hotspur
#14#21#31#41#53#60#70
FC Copenhagen
#10#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K