F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Copenhagen vs Borussia Dortmund

FC Copenhagen vs Borussia Dortmund

Xem thông tin FC Copenhagen vs Borussia Dortmund tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 22/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 22/10/2025
FC Copenhagen

FC Copenhagen

2 - 4
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu22/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4415351
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CopenhagenChỉ sốBorussia Dortmund
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
74Chỉ số 23139
0Chỉ số 81
4Chỉ số 27
4Chỉ số 215
23Chỉ số 2458
2Chỉ số 31
36Chỉ số 2564
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-2-3-1
12056241236117309

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Suzuki
J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Meling
B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Lerager
L.Lerager#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
W.Clem
W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Larsson
J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Claesson
V.Claesson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
E.Achouri
E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Moukoko
Y.Moukoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Moukoko
Y.Moukoko#22
Y.Moukoko
Y.Moukoko#23
Y.Moukoko
Y.Moukoko#31
Y.Moukoko
Y.Moukoko#21
Y.Moukoko
Y.Moukoko#15
Y.Moukoko
Y.Moukoko#4
Y.Moukoko
Y.Moukoko#61
Y.Moukoko
Y.Moukoko#39

Borussia Dortmund

Sơ đồ 3-4-2-1
13452872410149

Đội hình xuất phát

G.Kobel
G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Anton
W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Schlotterbeck
N.Schlotterbeck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Bensebaini
R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Couto
Y.Couto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Nmecha
F.Nmecha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bellingham
J.Bellingham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Svensson
D.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Brandt
J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
M.Beier
M.Beier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Guirassy
S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Guirassy
S.Guirassy#27
S.Guirassy
S.Guirassy#17
S.Guirassy
S.Guirassy#28
S.Guirassy
S.Guirassy#25
S.Guirassy
S.Guirassy#21
S.Guirassy
S.Guirassy#20
S.Guirassy
S.Guirassy#26
S.Guirassy
S.Guirassy#31
S.Guirassy
S.Guirassy#33
S.Guirassy
S.Guirassy#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

SilkeborgSilkeborg3 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340648 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4340631 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4415414 · Home #12345 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340625 · Home #10383 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4424311 · Home #11743 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 3SilkeborgSilkeborg
Match #4340607 · Home #10064 · Away #10089 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 2Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
Match #4415350 · Home #10064 · Away #10054 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340593 · Home #10065 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 5FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340589 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [5, 4, 0, 1, 5, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0FC Basel 1893FC Basel 1893
Match #4403758 · Home #10064 · Away #10202 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Borussia Dortmund

FC Bayern MunichFC Bayern Munich2 - 1Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4347410 · Home #10016 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 1RB LeipzigRB Leipzig
Match #4347404 · Home #10030 · Away #10364 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund4 - 1Athletic ClubAthletic Club
Match #4415342 · Home #10030 · Away #10027 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 050 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4347397 · Home #10057 · Away #10030 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 0VfL WolfsburgVfL Wolfsburg
Match #4347385 · Home #10030 · Away #10046 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
JuventusJuventus4 - 4Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4415363 · Home #10467 · Away #10030 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18460 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4347378 · Home #24418 · Away #10030 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund3 - 01. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4347366 · Home #10030 · Away #10857 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC St. PauliFC St. Pauli3 - 3Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4347363 · Home #10912 · Away #10030 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Rot-Weiss EssenRot-Weiss Essen0 - 1Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4345787 · Home #12311 · Away #10030 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Copenhagen
#12#21#30#42#54#60#70
Borussia Dortmund
#14#21#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K