F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Copenhagen vs FC Basel 1893

FC Copenhagen vs FC Basel 1893

Xem thông tin FC Copenhagen vs FC Basel 1893 tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 28/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 28/08/2025
FC Copenhagen

FC Copenhagen

2 - 0
FC Basel 1893

FC Basel 1893

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu28/08/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4403758
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-4-2
4213651511812301410

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Larsson
J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Mattsson
M.Mattsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Lerager
L.Lerager#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
E.Achouri
E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Cornelius
A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#9
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#4
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#61
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#27
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#36
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#7
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#22
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#20
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#31
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#24
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#23
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#16

FC Basel 1893

Sơ đồ 4-2-3-1
16263315221910717

Đội hình xuất phát

M.Hitz
M.Hitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Tsunemoto
K.Tsunemoto#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.L.Barisic
A.L.Barisic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Vouilloz
N.Vouilloz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Schmid
D.Schmid#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Metinho
A.Metinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Leroy
L.Leroy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.soticek
m.soticek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
X.Shaqiri
X.Shaqiri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
P.Otele
P.Otele#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Broschinski
M.Broschinski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Broschinski
M.Broschinski#27
M.Broschinski
M.Broschinski#46
M.Broschinski
M.Broschinski#39
M.Broschinski
M.Broschinski#13
M.Broschinski
M.Broschinski#40
M.Broschinski
M.Broschinski#47
M.Broschinski
M.Broschinski#8
M.Broschinski
M.Broschinski#28
M.Broschinski
M.Broschinski#29
M.Broschinski
M.Broschinski#14
M.Broschinski
M.Broschinski#43
M.Broschinski
M.Broschinski#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1Odense BKOdense BK
Match #4340568 · Home #10064 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18931 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4403749 · Home #10202 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland1 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340555 · Home #10328 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen5 - 0Malmo FFMalmo FF
Match #4393379 · Home #10064 · Away #10120 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 3Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4340543 · Home #10064 · Away #10078 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Malmo FFMalmo FF0 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4393190 · Home #10120 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FredericiaFredericia0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340531 · Home #10670 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
FC DritaFC Drita0 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4379883 · Home #42185 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0VejleVejle
Match #4340521 · Home #10064 · Away #15321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0FC DritaFC Drita
Match #4379882 · Home #10064 · Away #42185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Basel 1893

FC Basel 1893FC Basel 18931 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4403749 · Home #10202 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 18961 - 6FC Basel 1893FC Basel 1893
Match #4359294 · Home #20311 · Away #10202 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 7, 0, 0]
LuganoLugano3 - 1FC Basel 1893FC Basel 1893
Match #4357138 · Home #10642 · Away #10202 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18934 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4357139 · Home #10202 · Away #10200 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 13, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18932 - 1GrasshopperGrasshopper
Match #4357129 · Home #10202 · Away #10606 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen2 - 1FC Basel 1893FC Basel 1893
Match #4357123 · Home #10641 · Away #10202 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18933 - 3Villarreal CFVillarreal CF
Match #4380833 · Home #10202 · Away #10493 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18931 - 1SchaffhausenSchaffhausen
Match #4379937 · Home #10202 · Away #10145 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18931 - 1FC Wil 1900FC Wil 1900
Match #4373654 · Home #10202 · Away #10673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18931 - 1WinterthurWinterthur
Match #4371296 · Home #10202 · Away #11778 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Copenhagen
#12#20#30#41#53#60#70
FC Basel 1893
#10#20#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K