F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRanders FC vs FC Copenhagen

Randers FC vs FC Copenhagen

Xem thông tin Randers FC vs FC Copenhagen tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 23:00 ngày 31/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish SuperligaDanish Superliga
23:00 ngày 31/08/2025
Randers FC

Randers FC

1 - 5
FC Copenhagen

FC Copenhagen

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu31/08/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4340589
Thống kê

Thống kê trận đấu

Randers FCChỉ sốFC Copenhagen
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
31Chỉ số 2433
1Chỉ số 25
93Chỉ số 23113
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Randers FC

Sơ đồ 4-2-3-1
12734441663017107

Đội hình xuất phát

P.Izzo
P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Olsen
O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Høegh
D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Dammers
W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Dyhr
N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Pedersen
L.Pedersen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Bjorkengren
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Mike·Themsen
Mike·Themsen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Greve
M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Campbell
N.Campbell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Toure
M.Toure#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Toure
M.Toure#32
M.Toure
M.Toure#90
M.Toure
M.Toure#11
M.Toure
M.Toure#2
M.Toure
M.Toure#28
M.Toure
M.Toure#24
M.Toure
M.Toure#26
M.Toure
M.Toure#38
M.Toure
M.Toure#20

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-4-2
4213561510361230149

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
W.Clem
W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Lerager
L.Lerager#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Achouri
E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Cornelius
A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Moukoko
Y.Moukoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Moukoko
Y.Moukoko#7
Y.Moukoko
Y.Moukoko#27
Y.Moukoko
Y.Moukoko#4
Y.Moukoko
Y.Moukoko#16
Y.Moukoko
Y.Moukoko#11
Y.Moukoko
Y.Moukoko#18
Y.Moukoko
Y.Moukoko#22
Y.Moukoko
Y.Moukoko#24
Y.Moukoko
Y.Moukoko#31
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Randers FCRanders FC0 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4308680 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0Randers FCRanders FC
Match #4308657 · Home #10064 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4135428 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1Randers FCRanders FC
Match #4135338 · Home #10064 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1Randers FCRanders FC
Match #4130704 · Home #10064 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Randers FCRanders FC2 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3937295 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen4 - 0Randers FCRanders FC
Match #3937226 · Home #10064 · Away #10063 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1Randers FCRanders FC
Match #3900259 · Home #10064 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3900235 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3742774 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Randers FC

FredericiaFredericia1 - 0Randers FCRanders FC
Match #4340570 · Home #10670 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4340564 · Home #10063 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Odense BKOdense BK3 - 2Randers FCRanders FC
Match #4340553 · Home #10074 · Away #10063 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4340535 · Home #10063 · Away #10089 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF1 - 2Randers FCRanders FC
Match #4340519 · Home #10078 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
VejleVejle1 - 1Randers FCRanders FC
Match #4340511 · Home #15321 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 2Odense BKOdense BK
Match #4371319 · Home #10063 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 2HobroHobro
Match #4369326 · Home #10063 · Away #13862 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Hannover 96Hannover 961 - 2Randers FCRanders FC
Match #4365704 · Home #10331 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 3Randers FCRanders FC
Match #4358199 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0FC Basel 1893FC Basel 1893
Match #4403758 · Home #10064 · Away #10202 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1Odense BKOdense BK
Match #4340568 · Home #10064 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18931 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4403749 · Home #10202 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland1 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340555 · Home #10328 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen5 - 0Malmo FFMalmo FF
Match #4393379 · Home #10064 · Away #10120 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 3Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4340543 · Home #10064 · Away #10078 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Malmo FFMalmo FF0 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4393190 · Home #10120 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FredericiaFredericia0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340531 · Home #10670 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
FC DritaFC Drita0 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4379883 · Home #42185 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0VejleVejle
Match #4340521 · Home #10064 · Away #15321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Randers FC
#11#20#30#42#51#60#70
FC Copenhagen
#15#24#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K