F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSK Slavia Praha vs Athletic Club

SK Slavia Praha vs Athletic Club

Xem thông tin SK Slavia Praha vs Athletic Club tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 26/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 26/11/2025
SK Slavia Praha

SK Slavia Praha

0 - 0
Athletic Club

Athletic Club

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu26/11/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415426
Thống kê

Thống kê trận đấu

SK Slavia PrahaChỉ sốAthletic Club
43Chỉ số 2438
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
87Chỉ số 23114
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
3Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

SK Slavia Praha

Sơ đồ 4-2-3-1
36164212231021171125

Đội hình xuất phát

J.Staněk
J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Moses
D.Moses#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Zima
D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Chaloupek
S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Mbodji
Y.Mbodji#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Sadílek
M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C·Zafeiris
C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Doudera
D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Provod
L.Provod#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Y·Sanyang
Y·Sanyang#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Chorý
T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Chorý
T.Chorý#30
T.Chorý
T.Chorý#5
T.Chorý
T.Chorý#31
T.Chorý
T.Chorý#9
T.Chorý
T.Chorý#27
T.Chorý
T.Chorý#35
T.Chorý
T.Chorý#18
T.Chorý
T.Chorý#7
T.Chorý
T.Chorý#13
T.Chorý
T.Chorý#8
T.Chorý
T.Chorý#3
T.Chorý
T.Chorý#43

Athletic Club

Sơ đồ 4-2-3-1
11234191630782311

Đội hình xuất phát

U.Simon
U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Areso
J.Areso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Vivian
D.Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.P.Casamichana
A.P.Casamichana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Boiro
A.Boiro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.R.D.Galarreta
I.R.D.Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Rego
A.Rego#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Á.Berenguer
Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Sancet
O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Navarro
R.Navarro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Guruzeta
G.Guruzeta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta
G.Guruzeta#31
G.Guruzeta
G.Guruzeta#18
G.Guruzeta
G.Guruzeta#14
G.Guruzeta
G.Guruzeta#15
G.Guruzeta
G.Guruzeta#27
G.Guruzeta
G.Guruzeta#26
G.Guruzeta
G.Guruzeta#44
G.Guruzeta
G.Guruzeta#6
G.Guruzeta
G.Guruzeta#10
G.Guruzeta
G.Guruzeta#17
G.Guruzeta
G.Guruzeta#2
G.Guruzeta
G.Guruzeta#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Slavia Praha

SK Slavia PrahaSK Slavia Praha3 - 1Bohemians Praha 1905Bohemians Praha 1905
Match #4345002 · Home #10874 · Away #16821 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň3 - 5SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4344949 · Home #12143 · Away #10874 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [5, 3, 0, 6, 1, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha0 - 3ArsenalArsenal
Match #4415425 · Home #10874 · Away #10215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha2 - 0FC Baník OstravaFC Baník Ostrava
Match #4344851 · Home #10874 · Away #10401 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 12, 0, 0]
FC ZlínFC Zlín0 - 4SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4440912 · Home #11349 · Away #10874 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc0 - 0SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4344822 · Home #11348 · Away #10874 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
AtalantaAtalanta0 - 0SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4415301 · Home #11060 · Away #10874 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha0 - 0FC ZlínFC Zlín
Match #4344818 · Home #10874 · Away #11349 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha1 - 1SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4344831 · Home #10875 · Away #10874 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Inter MilanInter Milan3 - 0SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4415361 · Home #10692 · Away #10874 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Athletic Club

FC BarcelonaFC Barcelona4 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4358466 · Home #10015 · Away #10027 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 0Real OviedoReal Oviedo
Match #4358433 · Home #10027 · Away #11847 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4415391 · Home #10136 · Away #10027 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Real SociedadReal Sociedad3 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4358425 · Home #10222 · Away #10027 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 1GetafeGetafe
Match #4358397 · Home #10027 · Away #10042 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club3 - 1QarabagQarabag
Match #4415304 · Home #10027 · Away #12345 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Elche CFElche CF0 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4358390 · Home #10301 · Away #10027 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club2 - 1RCD MallorcaRCD Mallorca
Match #4358365 · Home #10027 · Away #10326 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund4 - 1Athletic ClubAthletic Club
Match #4415342 · Home #10030 · Away #10027 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Villarreal CFVillarreal CF1 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4358345 · Home #10493 · Away #10027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SK Slavia Praha
#10#20#30#42#52#60#70
Athletic Club
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K