F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSporting CP vs Paris Saint Germain

Sporting CP vs Paris Saint Germain

Xem thông tin Sporting CP vs Paris Saint Germain tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 21/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 21/01/2026
Sporting CP

Sporting CP

2 - 1
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu21/01/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415432
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sporting CPChỉ sốParis Saint Germain
19Chỉ số 2499
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2575
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2211
2Chỉ số 210
29Chỉ số 23177
2Chỉ số 31
3Chỉ số 3711
Lineup

Đội hình trận đấu

Sporting CP

Sơ đồ 4-2-3-1
1222529155210172097

Đội hình xuất phát

R.Silva
R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Corraliza
I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Inácio
G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Reis
M.Reis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Mangas
R.Mangas#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Morita
H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Simões
J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Catamo
G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Trincão
F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Araujo
M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Suárez
L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Suárez
L.Suárez#13
L.Suárez
L.Suárez#23
L.Suárez
L.Suárez#73
L.Suárez
L.Suárez#27
L.Suárez
L.Suárez#90
L.Suárez
L.Suárez#12
L.Suárez
L.Suárez#78
L.Suárez
L.Suárez#45
L.Suárez
L.Suárez#14
L.Suárez
L.Suárez#58
L.Suárez
L.Suárez#6
L.Suárez
L.Suárez#41

Paris Saint Germain

Sơ đồ 4-3-3
30335512524178141029

Đội hình xuất phát

L.Chevalier
L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Zaire-Emery
W.Zaire-Emery#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marquinhos
Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
W.Pacho
W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Mendes
N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Mayulu
S.Mayulu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Vitinha
Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Fabián
Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Doue
D.Doue#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Dembélé
O.Dembélé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Barcola
B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Barcola
B.Barcola#45
B.Barcola
B.Barcola#6
B.Barcola
B.Barcola#9
B.Barcola
B.Barcola#4
B.Barcola
B.Barcola#7
B.Barcola
B.Barcola#60
B.Barcola
B.Barcola#89
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sporting CP

Sporting CPSporting CP3 - 0Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4368946 · Home #10206 · Away #18554 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 2Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
Match #4464884 · Home #10206 · Away #10524 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Gil VicenteGil Vicente1 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4368935 · Home #11838 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 7, 0, 0]
Sporting CPSporting CP4 - 0Rio AveRio Ave
Match #4368930 · Home #10206 · Away #11709 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes1 - 4Sporting CPSporting CP
Match #4368919 · Home #10524 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 5, 5, 0, 0]
Santa ClaraSanta Clara2 - 2Sporting CPSporting CP
Match #4457990 · Home #12296 · Away #10206 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 4, 2, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 3, 0]
Sporting CPSporting CP6 - 0AVS Futebol SADAVS Futebol SAD
Match #4368912 · Home #10206 · Away #76234 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich3 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4415325 · Home #10016 · Away #10206 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
BenficaBenfica1 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4368897 · Home #10146 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Sporting CPSporting CP4 - 0CF Estrela Amadora SADCF Estrela Amadora SAD
Match #4368893 · Home #10206 · Away #11523 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris Saint Germain

Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347835 · Home #10368 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain0 - 1Paris FCParis FC
Match #4468888 · Home #10368 · Away #10915 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 2MarseilleMarseille
Match #4466746 · Home #10368 · Away #10974 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 4] · A [2, 0, 0, 4, 12, 0, 1]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 1Paris FCParis FC
Match #4347828 · Home #10368 · Away #10915 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FONTENAY VENDEE FOOTFONTENAY VENDEE FOOT0 - 4Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4459676 · Home #17462 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 1Flamengo - RJFlamengo - RJ
Match #4464091 · Home #10368 · Away #10117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 10, 1, 2] · A [1, 0, 0, 5, 3, 1, 1]
MetzMetz2 - 3Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347817 · Home #10975 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 0Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4415303 · Home #10027 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain5 - 0Stade Rennais FCStade Rennais FC
Match #4347810 · Home #10368 · Away #11078 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco1 - 0Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347800 · Home #10492 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sporting CP
#12#20#30#42#52#60#70
Paris Saint Germain
#11#20#30#41#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K