F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủParis Saint Germain vs Paris FC

Paris Saint Germain vs Paris FC

Xem thông tin Paris Saint Germain vs Paris FC tại Coupe de France, bắt đầu lúc 03:10 ngày 13/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Coupe de FranceCoupe de France
03:10 ngày 13/01/2026
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

0 - 1
Paris FC

Paris FC

Giải đấuCoupe de France
Ngày thi đấu13/01/2026
Giờ Việt Nam03:10
Mã trận đấu4468888
Thống kê

Thống kê trận đấu

Paris Saint GermainChỉ sốParis FC
142Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
12Chỉ số 222
99Chỉ số 2425
2Chỉ số 32
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
6Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Paris Saint Germain

Sơ đồ 4-3-3
1264531087911

Đội hình xuất phát

L.Chevalier
L.Chevalier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Zaire-Emery
W.Zaire-Emery#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Zabarnyi
I.Zabarnyi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Beraldo
L.Beraldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Pacho
W.Pacho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Mayulu
S.Mayulu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Vitinha
Vitinha#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Fabián
Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Ramos
G.Ramos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Barcola
B.Barcola#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Barcola
B.Barcola#19
B.Barcola
B.Barcola#18
B.Barcola
B.Barcola#17
B.Barcola
B.Barcola#15
B.Barcola
B.Barcola#12
B.Barcola
B.Barcola#16
B.Barcola
B.Barcola#20
B.Barcola
B.Barcola#14

Paris FC

Sơ đồ 5-4-1
1354627810119

Đội hình xuất phát

O.Nkambadio
O.Nkambadio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Sangui
N.Sangui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Mbow
M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
T.Kolodziejczak
T.Kolodziejczak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Otavio
Otavio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Ollila
T.Ollila#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Gory
A.Gory#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Camara
A.Camara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.López
M.López#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
M.Cafaro
M.Cafaro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.Geubbels
W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Geubbels
W.Geubbels#15
W.Geubbels
W.Geubbels#13
W.Geubbels
W.Geubbels#18
W.Geubbels
W.Geubbels#12
W.Geubbels
W.Geubbels#16
W.Geubbels
W.Geubbels#20
W.Geubbels
W.Geubbels#19
W.Geubbels
W.Geubbels#17
W.Geubbels
W.Geubbels#14
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris Saint Germain

Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 2MarseilleMarseille
Match #4466746 · Home #10368 · Away #10974 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 4] · A [2, 0, 0, 4, 12, 0, 1]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 1Paris FCParis FC
Match #4347828 · Home #10368 · Away #10915 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FONTENAY VENDEE FOOTFONTENAY VENDEE FOOT0 - 4Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4459676 · Home #17462 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 1Flamengo - RJFlamengo - RJ
Match #4464091 · Home #10368 · Away #10117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 10, 1, 2] · A [1, 0, 0, 5, 3, 1, 1]
MetzMetz2 - 3Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347817 · Home #10975 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 0Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4415303 · Home #10027 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain5 - 0Stade Rennais FCStade Rennais FC
Match #4347810 · Home #10368 · Away #11078 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco1 - 0Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347800 · Home #10492 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain5 - 3Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4415406 · Home #10368 · Away #10183 · Status #8 · H [5, 1, 1, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 0Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4347791 · Home #10368 · Away #10463 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris FC

Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 1Paris FCParis FC
Match #4347828 · Home #10368 · Away #10915 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Raon L EtapeRaon L Etape0 - 3Paris FCParis FC
Match #4459682 · Home #17363 · Away #10915 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Paris FCParis FC0 - 3Toulouse FCToulouse FC
Match #4347818 · Home #10915 · Away #10976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Havre Athletic ClubHavre Athletic Club0 - 0Paris FCParis FC
Match #4347805 · Home #10463 · Away #10915 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Paris FCParis FC1 - 1AJ AuxerreAJ Auxerre
Match #4347801 · Home #10915 · Away #10386 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille4 - 2Paris FCParis FC
Match #4347788 · Home #11207 · Away #10915 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Paris FCParis FC0 - 1Stade Rennais FCStade Rennais FC
Match #4347783 · Home #10915 · Away #11078 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco0 - 1Paris FCParis FC
Match #4347771 · Home #10492 · Away #10915 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Paris FCParis FC3 - 3LyonLyon
Match #4347764 · Home #10915 · Away #11372 · Status #8 · H [3, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [3, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Paris FCParis FC1 - 2FC NantesFC Nantes
Match #4347756 · Home #10915 · Away #11205 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Paris Saint Germain
#10#20#30#42#58#60#70
Paris FC
#11#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K