F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAS Otoho vs Singida Black Stars

AS Otoho vs Singida Black Stars

Xem thông tin AS Otoho vs Singida Black Stars tại CAF Confederation Cup, bắt đầu lúc 20:00 ngày 01/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Confederation CupCAF Confederation Cup
20:00 ngày 01/02/2026
AS Otoho

AS Otoho

2 - 1
Singida Black Stars

Singida Black Stars

Giải đấuCAF Confederation Cup
Ngày thi đấu01/02/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4454713
Thống kê

Thống kê trận đấu

AS OtohoChỉ sốSingida Black Stars
2Chỉ số 31
0Chỉ số 41
98Chỉ số 2377
70Chỉ số 2427
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 211
8Chỉ số 20
0Chỉ số 80
9Chỉ số 220
2Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

AS Otoho

Sơ đồ 4-2-3-1
1635415192426131728

Đội hình xuất phát

A.Doumbia
A.Doumbia#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.MouandzaMapata#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
R.Dion#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D. De Nzingoula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Keita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Venold Dzaba Kouakou De Vincent#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Traoré#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K. Kone#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Gosim Duvan Elenga#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Diallo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Japhet Eloi Mankou Nguembete#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Japhet Eloi Mankou Nguembete#35
Japhet Eloi Mankou Nguembete#14
Japhet Eloi Mankou Nguembete#6
Japhet Eloi Mankou Nguembete#10
Japhet Eloi Mankou Nguembete#27
Japhet Eloi Mankou Nguembete#31
Japhet Eloi Mankou Nguembete#12
Japhet Eloi Mankou Nguembete#30
Japhet Eloi Mankou Nguembete#25

Singida Black Stars

Sơ đồ 4-3-3
2319202939111516468

Đội hình xuất phát

M.Mnata
M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Zakaria
A.Zakaria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Issa#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Rupia
E.Rupia#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Chukwu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
Lamine Diadhiou Jarju#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Nduwumwe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Habibu
K.Habibu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Keyekeh#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Aucho
K.Aucho#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Aucho#24
K.Aucho
K.Aucho#18
K.Aucho#38
K.Aucho
K.Aucho#26
K.Aucho#27
K.Aucho#37
K.Aucho#9
K.Aucho
K.Aucho#12
K.Aucho#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
USM LibrevilleUSM Libreville
00000
2
Olympique de SafiOlympique de Safi
00000
3
DjolibaDjoliba
00000
4
Calor de San PedroCalor de San Pedro
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wydad CasablancaWydad Casablanca
00000
2
AzamAzam
00000
3
Maniema UnionManiema Union
00000
4
Nairobi UnitedNairobi United
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CR BelouizdadCR Belouizdad
00000
2
Stellenbosch FCStellenbosch FC
00000
3
AS OtohoAS Otoho
00000
4
Singida Black StarsSingida Black Stars
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zamalek SCZamalek SC
00000
2
Al MasryAl Masry
00000
3
ZESCO United NdolaZESCO United Ndola
00000
4
Kaizer ChiefsKaizer Chiefs
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AS Otoho

Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0AS OtohoAS Otoho
Match #4454712 · Home #57391 · Away #44976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
AS OtohoAS Otoho4 - 1CR BelouizdadCR Belouizdad
Match #4454709 · Home #44976 · Away #12362 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Stellenbosch FCStellenbosch FC1 - 0AS OtohoAS Otoho
Match #4454685 · Home #28487 · Away #44976 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AS OtohoAS Otoho2 - 0Ferroviario MaputoFerroviario Maputo
Match #4442614 · Home #44976 · Away #53270 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ferroviario MaputoFerroviario Maputo0 - 1AS OtohoAS Otoho
Match #4442615 · Home #53270 · Away #44976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LeopardLeopard1 - 0AS OtohoAS Otoho
Match #4440822 · Home #60539 · Away #44976 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AS OtohoAS Otoho0 - 0Primeiro de AgostoPrimeiro de Agosto
Match #4416664 · Home #44976 · Away #23452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Primeiro de AgostoPrimeiro de Agosto1 - 2AS OtohoAS Otoho
Match #4416663 · Home #23452 · Away #44976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
AS OtohoAS Otoho2 - 1Black BullsBlack Bulls
Match #4211643 · Home #44976 · Away #61119 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Black BullsBlack Bulls1 - 0AS OtohoAS Otoho
Match #4211521 · Home #61119 · Away #44976 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0AS OtohoAS Otoho
Match #4454712 · Home #57391 · Away #44976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438013 · Home #57391 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438023 · Home #58129 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4474301 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1URA KampalaURA Kampala
Match #4471745 · Home #57391 · Away #37543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1AzamAzam
Match #4471595 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mlandege FCMlandege FC1 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4469818 · Home #44517 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 3Tabora United FCTabora United FC
Match #4437959 · Home #57391 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4460054 · Home #20551 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1Stellenbosch FCStellenbosch FC
Match #4454710 · Home #57391 · Away #28487 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AS Otoho
#12#20#30#42#57#60#70
Singida Black Stars
#11#20#31#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K