F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDodoma Jiji FC vs Singida Black Stars

Dodoma Jiji FC vs Singida Black Stars

Xem thông tin Dodoma Jiji FC vs Singida Black Stars tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 16/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
23:00 ngày 16/01/2026
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

1 - 1
Singida Black Stars

Singida Black Stars

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu16/01/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4438023
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dodoma Jiji FCChỉ sốSingida Black Stars
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
5Chỉ số 36
1Chỉ số 81
46Chỉ số 2554
119Chỉ số 23142
5Chỉ số 22
103Chỉ số 2483
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dodoma Jiji FC

2400316530020011

Đội hình xuất phát

A.Banda
A.Banda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mwaterema#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali salim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kibuta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lobuka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dickson mhilu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

edgar william tigere never#0
edgar william tigere never#0
edgar william tigere never#26
edgar william tigere never#0
edgar william tigere never#9
edgar william tigere never#0
edgar william tigere never#21
edgar william tigere never#7
edgar william tigere never#30

Singida Black Stars

011711020292663910

Đội hình xuất phát

Gadiel kamagi#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mnata
M.Mnata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chama
C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m daud#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Diomande#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukrim issa#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.keyekeh
e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rupia#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tchakei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Tchakei
M.Tchakei#4
M.Tchakei#27
M.Tchakei
M.Tchakei#30
M.Tchakei#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC

Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437996 · Home #60913 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC2 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437977 · Home #53995 · Away #58129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4437971 · Home #58129 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437963 · Home #58129 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437953 · Home #76744 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4431356 · Home #58129 · Away #47981 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 2Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4429884 · Home #77688 · Away #58129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4428918 · Home #48037 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans0 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4204987 · Home #14473 · Away #58129 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4205062 · Home #58129 · Away #57391 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4474301 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1URA KampalaURA Kampala
Match #4471745 · Home #57391 · Away #37543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1AzamAzam
Match #4471595 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mlandege FCMlandege FC1 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4469818 · Home #44517 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 3Tabora United FCTabora United FC
Match #4437959 · Home #57391 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4460054 · Home #20551 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1Stellenbosch FCStellenbosch FC
Match #4454710 · Home #57391 · Away #28487 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
CR BelouizdadCR Belouizdad2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4454684 · Home #12362 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4437967 · Home #51748 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars3 - 1Flambeau du CentreFlambeau du Centre
Match #4442597 · Home #57391 · Away #31809 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dodoma Jiji FC
#11#20#30#45#55#60#70
Singida Black Stars
#11#20#30#46#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K