F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAS Saint-Étienne vs OGC Nice

AS Saint-Étienne vs OGC Nice

Xem thông tin AS Saint-Étienne vs OGC Nice tại French Ligue 1, bắt đầu lúc 23:00 ngày 01/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 1French Ligue 1
23:00 ngày 01/03/2025
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

1 - 3
OGC Nice

OGC Nice

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu01/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4144009
Thống kê

Thống kê trận đấu

AS Saint-ÉtienneChỉ sốOGC Nice
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 219
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
62Chỉ số 2538
72Chỉ số 2443
146Chỉ số 2388
Lineup

Đội hình trận đấu

AS Saint-Étienne

Sơ đồ 4-2-3-1
3027213191029762232

Đội hình xuất phát

G.Larsonneur
G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Macon
Y.Macon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Batubinsika
D.Batubinsika#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Nade
M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Petrot
L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Tardieu
F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Moueffek
A.Moueffek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Cardona
I.Cardona#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Bouchouari
B.Bouchouari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Z.Davitashvili
Z.Davitashvili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Stassin
L.Stassin#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Stassin
L.Stassin#63
L.Stassin
L.Stassin#5
L.Stassin
L.Stassin#8
L.Stassin
L.Stassin#13
L.Stassin
L.Stassin#20
L.Stassin
L.Stassin#17
L.Stassin
L.Stassin#26
L.Stassin
L.Stassin#1
L.Stassin
L.Stassin#14

OGC Nice

Sơ đồ 3-4-2-1
1556449282826292524

Đội hình xuất phát

M.Bułka
M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ndayishimiye
Y.Ndayishimiye#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Bombito
M.Bombito#64 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Bonfim
D.Bonfim#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
J.Clauss
J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Rosario
P.Rosario#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Santamaria
B.Santamaria#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Bard
M.Bard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Guessand
E.Guessand#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.A.Cho
M.A.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
G.Laborde
G.Laborde#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Laborde
G.Laborde#5
G.Laborde
G.Laborde#6
G.Laborde
G.Laborde#10
G.Laborde
G.Laborde#31
G.Laborde
G.Laborde#2
G.Laborde
G.Laborde#20
G.Laborde
G.Laborde#33
G.Laborde
G.Laborde#19
G.Laborde
G.Laborde#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Paris Saint GermainParis Saint Germain
34266284
2
MarseilleMarseille
34205965
3
AS MonacoAS Monaco
34187961
4
OGC NiceOGC Nice
34179860
5
LOSC LilleLOSC Lille
34179860
6
LyonLyon
341761157
7
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
34169957
8
RC LensRC Lens
341571252
9
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
341551450
10
Toulouse FCToulouse FC
341191442
11
AJ AuxerreAJ Auxerre
341191442
12
Stade Rennais FCStade Rennais FC
341321941
13
FC NantesFC Nantes
348121436
14
Angers SCOAngers SCO
341061836
15
Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
341042034
16
Stade DE ReimsStade DE Reims
34891733
17
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
34862030
18
Montpellier Hérault SCMontpellier Hérault SC
34442616
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

OGC NiceOGC Nice8 - 0AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4143679 · Home #10529 · Away #11137 · Status #8 · H [8, 6, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice4 - 2AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #3565508 · Home #10529 · Away #11137 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne0 - 3OGC NiceOGC Nice
Match #3565161 · Home #11137 · Away #10529 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice0 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #3399408 · Home #10529 · Away #11137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne1 - 3OGC NiceOGC Nice
Match #3399230 · Home #11137 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 5, 3, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne4 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #3397212 · Home #11137 · Away #10529 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne4 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #2681501 · Home #11137 · Away #10529 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne3 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #2497492 · Home #11137 · Away #10529 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #2497302 · Home #10529 · Away #11137 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne3 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #2534630 · Home #11137 · Away #10529 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne

AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne3 - 3Angers SCOAngers SCO
Match #4143999 · Home #11137 · Away #10367 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
MarseilleMarseille5 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4143974 · Home #10974 · Away #11137 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne0 - 2Stade Rennais FCStade Rennais FC
Match #4143964 · Home #11137 · Away #11078 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille4 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4143936 · Home #11207 · Away #11137 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
AJ AuxerreAJ Auxerre1 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4143915 · Home #10386 · Away #11137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne1 - 1FC NantesFC Nantes
Match #4143912 · Home #11137 · Away #11205 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4143888 · Home #10368 · Away #11137 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne3 - 1Stade DE ReimsStade DE Reims
Match #4143874 · Home #11137 · Away #19879 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne0 - 4MarseilleMarseille
Match #4252378 · Home #11137 · Away #10974 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
Toulouse FCToulouse FC2 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4143858 · Home #10976 · Away #11137 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của OGC Nice

OGC NiceOGC Nice2 - 0Montpellier Hérault SCMontpellier Hérault SC
Match #4143996 · Home #10529 · Away #10914 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Havre Athletic ClubHavre Athletic Club1 - 3OGC NiceOGC Nice
Match #4143970 · Home #10463 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 1, 1, 2, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice2 - 0RC LensRC Lens
Match #4143960 · Home #10529 · Away #10918 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4266181 · Home #33574 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Toulouse FCToulouse FC1 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4143949 · Home #10976 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4205924 · Home #10529 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice2 - 0MarseilleMarseille
Match #4143924 · Home #10529 · Away #10974 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
ElfsborgElfsborg1 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #4205865 · Home #10123 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4143900 · Home #11207 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
BastiaBastia0 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4259116 · Home #10088 · Away #10529 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AS Saint-Étienne
#11#21#30#42#53#60#70
OGC Nice
#13#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K