F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAthletic Club vs Avaí FC

Athletic Club vs Avaí FC

Xem thông tin Athletic Club vs Avaí FC tại Brazilian Serie B, bắt đầu lúc 02:00 ngày 29/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Serie BBrazilian Serie B
02:00 ngày 29/06/2026
Athletic Club

Athletic Club

1 - 0
Avaí FC

Avaí FC

Giải đấuBrazilian Serie B
Ngày thi đấu29/06/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4494594
Thống kê

Thống kê trận đấu

Athletic ClubChỉ sốAvaí FC
14Chỉ số 222
98Chỉ số 2395
76Chỉ số 2421
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Athletic Club

Sơ đồ 4-1-4-1
12313616111523175

Đội hình xuất phát

L.Polli
L.Polli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
DouglasSilva
DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jhonatan
Jhonatan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Vieira
F.Vieira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Zeca
Zeca#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
J.Miguel
J.Miguel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Maswel
Maswel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Jota
Jota#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Enzo
Enzo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
K.Rodrigues
K.Rodrigues#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Luccas
I.Luccas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Luccas
I.Luccas#22
I.Luccas
I.Luccas#21
I.Luccas
I.Luccas#12
I.Luccas
I.Luccas#14
I.Luccas#4
I.Luccas
I.Luccas#7
I.Luccas#9
I.Luccas#20
I.Luccas#10
I.Luccas#19
I.Luccas
I.Luccas#8
I.Luccas
I.Luccas#18

Avaí FC

Sơ đồ 4-2-3-1
152350367784310119

Đội hình xuất phát

I.Bohn
I.Bohn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Wesley
Wesley#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.A.D.Santos
A.A.D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Victor#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Douglas
Douglas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Ricardo
Z.Ricardo#77 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
L.Henrique
L.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Thayllon
Thayllon#43 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Lucas
J.Lucas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
João Vitor Oliveira dos Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Gamalho
L.Gamalho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Gamalho#29
L.Gamalho#4
L.Gamalho
L.Gamalho#56
L.Gamalho
L.Gamalho#21
L.Gamalho
L.Gamalho#16
L.Gamalho
L.Gamalho#14
L.Gamalho
L.Gamalho#95
L.Gamalho
L.Gamalho#2
L.Gamalho
L.Gamalho#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vila NovaVila Nova
1484228
2
Sao BernardoSao Bernardo
1474325
3
Sport Club do RecifeSport Club do Recife
1467125
4
Gremio NovorizontinoGremio Novorizontino
1466224
5
Esporte Clube JuventudeEsporte Clube Juventude
1464422
6
Operario Ferroviario PROperario Ferroviario PR
1464422
7
FortalezaFortaleza
1464422
8
CriciumaCriciuma
1356221
9
Nautico (PE)Nautico (PE)
1462620
10
CuiabaCuiaba
1447319
11
Athletic ClubAthletic Club
1447319
12
Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube
1453618
13
Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense
1446418
14
CearaCeara
1445517
15
Botafogo SPBotafogo SP
1444616
16
CRB ALCRB AL
1444616
17
Londrina PRLondrina PR
1442814
18
Avaí FCAvaí FC
1434713
19
Ponte PretaPonte Preta
1422108
20
America MGAmerica MG
131396
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Athletic Club

Londrina PRLondrina PR2 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4494590 · Home #13466 · Away #49990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 1Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube
Match #4494576 · Home #49990 · Away #10209 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Sport Club do RecifeSport Club do Recife1 - 1Athletic ClubAthletic Club
Match #4494574 · Home #10815 · Away #49990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 0FortalezaFortaleza
Match #4494558 · Home #49990 · Away #11304 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Botafogo SPBotafogo SP1 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4494552 · Home #22739 · Away #49990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club1 - 1Esporte Clube JuventudeEsporte Clube Juventude
Match #4494540 · Home #49990 · Away #10600 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Internacional - RSInternacional - RS3 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4524428 · Home #10818 · Away #49990 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 6, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 0CuiabaCuiaba
Match #4494531 · Home #49990 · Away #12153 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Vila NovaVila Nova1 - 1Athletic ClubAthletic Club
Match #4494530 · Home #17187 · Away #49990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 1Nautico (PE)Nautico (PE)
Match #4495706 · Home #49990 · Away #14802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Avaí FC

Avaí FCAvaí FC1 - 0CuiabaCuiaba
Match #4494586 · Home #11263 · Away #12153 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
Londrina PRLondrina PR3 - 2Avaí FCAvaí FC
Match #4494583 · Home #13466 · Away #11263 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
CearaCeara2 - 1Avaí FCAvaí FC
Match #4494568 · Home #15219 · Away #11263 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Chapecoense - SCChapecoense - SC3 - 0Avaí FCAvaí FC
Match #4548086 · Home #10816 · Away #11263 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 4] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 5]
Avaí FCAvaí FC3 - 0Chapecoense - SCChapecoense - SC
Match #4547971 · Home #11263 · Away #10816 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Avaí FCAvaí FC1 - 2CriciumaCriciuma
Match #4494560 · Home #11263 · Away #10758 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Avaí FCAvaí FC3 - 0Volta RedondaVolta Redonda
Match #4540288 · Home #11263 · Away #13356 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Avaí FCAvaí FC0 - 2Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube
Match #4494551 · Home #11263 · Away #10209 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Volta RedondaVolta Redonda2 - 2Avaí FCAvaí FC
Match #4540287 · Home #13356 · Away #11263 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Vila NovaVila Nova2 - 0Avaí FCAvaí FC
Match #4494548 · Home #17187 · Away #11263 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Athletic Club
#11#20#30#41#58#60#70
Avaí FC
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K