F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtletico Grau vs Grêmio - RS

Atletico Grau vs Grêmio - RS

Xem thông tin Atletico Grau vs Grêmio - RS tại CONMEBOL Copa Sudamericana, bắt đầu lúc 07:30 ngày 08/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONMEBOL Copa SudamericanaCONMEBOL Copa Sudamericana
07:30 ngày 08/05/2025
Atletico Grau

Atletico Grau

0 - 0
Grêmio - RS

Grêmio - RS

Giải đấuCONMEBOL Copa Sudamericana
Ngày thi đấu08/05/2025
Giờ Việt Nam07:30
Mã trận đấu4307137
Thống kê

Thống kê trận đấu

Atletico GrauChỉ sốGrêmio - RS
27Chỉ số 2453
4Chỉ số 229
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
89Chỉ số 23138
2Chỉ số 31
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Atletico Grau

Sơ đồ 4-4-2
116271314158525911

Đội hình xuất phát

P.Álvarez
P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Rojas
F.Rojas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Tapia
R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Franco
D.Franco#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J. Bolivar
J. Bolivar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.M.Rostaing
J.M.Rostaing#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Soto
D.Soto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Guarderas
R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Vilca
R.Vilca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Sandoval
T.Sandoval#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N. Bandiera
N. Bandiera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N. Bandiera#22
N. Bandiera#30
N. Bandiera
N. Bandiera#20
N. Bandiera#18
N. Bandiera
N. Bandiera#28
N. Bandiera
N. Bandiera#6
N. Bandiera
N. Bandiera#21
N. Bandiera#17
N. Bandiera
N. Bandiera#24
N. Bandiera#29
N. Bandiera
N. Bandiera#12
N. Bandiera#26

Grêmio - RS

Sơ đồ 4-2-3-1
1342132515647103619

Đội hình xuất phát

T.Volpi
T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Schlemper
I.Schlemper#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jemerson
Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Leonardo
W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Esteves
L.Esteves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Camilo
Camilo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Cuéllar
G.Cuéllar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Alysson
Alysson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Cristaldo
F.Cristaldo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
L.Cândido
L.Cândido#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Arezo
M.Arezo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Arezo#24
M.Arezo
M.Arezo#14
M.Arezo
M.Arezo#2
M.Arezo
M.Arezo#77
M.Arezo#58
M.Arezo
M.Arezo#99
M.Arezo
M.Arezo#11
M.Arezo#40
M.Arezo
M.Arezo#35
M.Arezo
M.Arezo#44
M.Arezo
M.Arezo#12
M.Arezo
M.Arezo#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CA IndependienteCA Independiente
53029
2
Club GuaraníClub Guaraní
52218
3
Nacional PotosiNacional Potosi
52127
4
CA Boston RiverCA Boston River
51134

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CD Universidad CatólicaCD Universidad Católica
532011
2
Vitória - BAVitória - BA
51316
3
Defensa Y JusticiaDefensa Y Justicia
50414
4
Cerro LargoCerro Largo
51134

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CA HuracanCA Huracan
532011
2
Corinthians - SPCorinthians - SP
52218
3
America de CaliAmerica de Cali
51407
4
Racing Club MontevideoRacing Club Montevideo
50050

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Godoy Cruz Antonio TombaGodoy Cruz Antonio Tomba
532011
2
Grêmio - RSGrêmio - RS
52309
3
Atletico GrauAtletico Grau
50323
4
Sportivo LuquenoSportivo Luqueno
50232

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mushuc RunaMushuc Runa
541013
2
PalestinoPalestino
53029
3
Cruzeiro - MGCruzeiro - MG
51134
4
Club Atlético UniónClub Atlético Unión
51043

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Deportiva Once CaldasDeportiva Once Caldas
540112
2
Fluminense - RJFluminense - RJ
531110
3
Gualberto Villarroel Deportivo San JoséGualberto Villarroel Deportivo San José
51134
4
Union EspanolaUnion Espanola
50232

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Club Atlético LanúsClub Atlético Lanús
532011
2
FBC MelgarFBC Melgar
52127
3
Vasco da Gama Saf - RJVasco da Gama Saf - RJ
51225
4
Academia Puerto CabelloAcademia Puerto Cabello
51134

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CiencianoCienciano
52309
2
Atlético Mineiro - MGAtlético Mineiro - MG
52218
3
Caracas FCCaracas FC
51225
4
Municipal IquiqueMunicipal Iquique
51134
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atletico Grau

Sport HuancayoSport Huancayo3 - 0Atletico GrauAtletico Grau
Match #4291982 · Home #24967 · Away #32906 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Atletico GrauAtletico Grau3 - 3Sport BoysSport Boys
Match #4291974 · Home #32906 · Away #12801 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 1, 5, 4, 0, 0]
Atletico GrauAtletico Grau2 - 2Sportivo LuquenoSportivo Luqueno
Match #4307136 · Home #32906 · Away #11946 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Alianza Universidad de HuánucoAlianza Universidad de Huánuco0 - 0Atletico GrauAtletico Grau
Match #4291969 · Home #35381 · Away #32906 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Grêmio - RSGrêmio - RS2 - 0Atletico GrauAtletico Grau
Match #4307134 · Home #10210 · Away #32906 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Atletico GrauAtletico Grau1 - 1CiencianoCienciano
Match #4291945 · Home #32906 · Away #14742 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Atletico GrauAtletico Grau0 - 2Godoy Cruz Antonio TombaGodoy Cruz Antonio Tomba
Match #4307131 · Home #32906 · Away #10166 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Comerciantes UnidosComerciantes Unidos2 - 2Atletico GrauAtletico Grau
Match #4291934 · Home #33733 · Away #32906 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Atletico GrauAtletico Grau2 - 1Los ChankasLos Chankas
Match #4291925 · Home #32906 · Away #62640 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Atletico GrauAtletico Grau0 - 0Cusco FCCusco FC
Match #4267519 · Home #32906 · Away #27991 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 4] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 2]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grêmio - RS

Grêmio - RSGrêmio - RS1 - 0Santos Fc - SPSantos Fc - SP
Match #4293975 · Home #10210 · Away #11977 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Centro Sportivo AlagoanoCentro Sportivo Alagoano3 - 2Grêmio - RSGrêmio - RS
Match #4319023 · Home #28002 · Away #10210 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Vitória - BAVitória - BA1 - 1Grêmio - RSGrêmio - RS
Match #4293968 · Home #10205 · Away #10210 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Godoy Cruz Antonio TombaGodoy Cruz Antonio Tomba2 - 2Grêmio - RSGrêmio - RS
Match #4307135 · Home #10166 · Away #10210 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Grêmio - RSGrêmio - RS1 - 1Internacional - RSInternacional - RS
Match #4300967 · Home #10210 · Away #10818 · Status #8 · H [1, 1, 1, 6, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Mirassol - SPMirassol - SP4 - 1Grêmio - RSGrêmio - RS
Match #4293945 · Home #23761 · Away #10210 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Grêmio - RSGrêmio - RS0 - 2Flamengo - RJFlamengo - RJ
Match #4293934 · Home #10210 · Away #10117 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Grêmio - RSGrêmio - RS2 - 0Atletico GrauAtletico Grau
Match #4307134 · Home #10210 · Away #32906 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
CearaCeara2 - 0Grêmio - RSGrêmio - RS
Match #4293921 · Home #15219 · Away #10210 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Sportivo LuquenoSportivo Luqueno1 - 2Grêmio - RSGrêmio - RS
Match #4307132 · Home #11946 · Away #10210 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atletico Grau
#10#20#30#42#52#60#70
Grêmio - RS
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K