F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAubagne vs Villefranche

Aubagne vs Villefranche

Xem thông tin Aubagne vs Villefranche tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 15/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 15/02/2025
Aubagne

Aubagne

1 - 2
Villefranche

Villefranche

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu15/02/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4189554
Thống kê

Thống kê trận đấu

AubagneChỉ sốVillefranche
3Chỉ số 33
1Chỉ số 212
37Chỉ số 2453
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 229
91Chỉ số 2399
2Chỉ số 40
1Chỉ số 80
3Chỉ số 27
Lineup

Đội hình trận đấu

Aubagne

Sơ đồ 4-2-3-1
3023241227651510209

Đội hình xuất phát

J.Gil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Mouton#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mohamed·Nehari#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.M'Dahoma
K.M'Dahoma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Chris-RayanTohouli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Tafni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Mabrouk·Rouai
Mabrouk·Rouai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Lamine Djaballah#15 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
Y.Benhattab
Y.Benhattab#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Boudraa
S.Boudraa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Labe
S.Labe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Labe
S.Labe#34
S.Labe#3
S.Labe
S.Labe#4
S.Labe#8
S.Labe
S.Labe#16

Villefranche

Sơ đồ 5-4-1
1393174615108727

Đội hình xuất phát

S.Péan
S.Péan#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
B.Negouai
B.Negouai#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Vinicius Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
L.Camelo
L.Camelo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Monzango
N.Monzango#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
C.Rocchia
C.Rocchia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
L.Calodat
L.Calodat#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Mroivili
R.Mroivili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Joly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Diakité
A.Diakité#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.A.Anani
M.A.Anani#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.A.Anani
M.A.Anani#19
M.A.Anani
M.A.Anani#28
M.A.Anani
M.A.Anani#29
M.A.Anani
M.A.Anani#5
M.A.Anani#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NancyNancy
32205765
2
Le MansLe Mans
32177858
3
BoulogneBoulogne
321511656
4
DijonDijon
321211947
5
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
3212101046
6
AubagneAubagne
321361345
7
US OrléansUS Orléans
321291145
8
ConcarneauConcarneau
321191242
9
ValenciennesValenciennes
3210121042
10
FC RouenFC Rouen
329131040
11
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
321171440
12
SochauxSochaux
328141038
13
Versailles 78Versailles 78
328121236
14
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
327141135
15
VillefrancheVillefranche
327131234
16
ChateaurouxChateauroux
32891533
17
NimesNimes
326101628
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aubagne

Versailles 78Versailles 782 - 0AubagneAubagne
Match #4189548 · Home #18757 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
AubagneAubagne0 - 2ConcarneauConcarneau
Match #4189536 · Home #19116 · Away #20968 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
FC RouenFC Rouen0 - 1AubagneAubagne
Match #4189533 · Home #10308 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
AubagneAubagne2 - 0NimesNimes
Match #4189518 · Home #19116 · Away #14051 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AubagneAubagne2 - 1NancyNancy
Match #4189491 · Home #19116 · Away #10644 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
US OrléansUS Orléans2 - 1AubagneAubagne
Match #4189513 · Home #23334 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux2 - 7AubagneAubagne
Match #4189504 · Home #10434 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [7, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 0AubagneAubagne
Match #4189488 · Home #71606 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 0Le MansLe Mans
Match #4189473 · Home #19116 · Away #11243 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4189455 · Home #19116 · Away #14354 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Villefranche

VillefrancheVillefranche2 - 0NancyNancy
Match #4189549 · Home #16304 · Away #10644 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 0VillefrancheVillefranche
Match #4189543 · Home #71606 · Away #16304 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
VillefrancheVillefranche0 - 3Le MansLe Mans
Match #4189531 · Home #16304 · Away #11243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole0 - 1VillefrancheVillefranche
Match #4189521 · Home #14354 · Away #16304 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
VillefrancheVillefranche1 - 1Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4189511 · Home #16304 · Away #10412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
BoulogneBoulogne1 - 0VillefrancheVillefranche
Match #4189500 · Home #11896 · Away #16304 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
VillefrancheVillefranche1 - 0DijonDijon
Match #4189494 · Home #16304 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 1VillefrancheVillefranche
Match #4189489 · Home #10431 · Away #16304 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
GrenobleGrenoble1 - 1VillefrancheVillefranche
Match #4240366 · Home #10131 · Away #16304 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 4, 0, 10] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 9]
VillefrancheVillefranche2 - 2ChateaurouxChateauroux
Match #4189476 · Home #16304 · Away #10434 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aubagne
#11#21#32#45#53#60#70
Villefranche
#12#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K