F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAuckland FC vs Adelaide United

Auckland FC vs Adelaide United

Xem thông tin Auckland FC vs Adelaide United tại Australia A-League, bắt đầu lúc 11:00 ngày 01/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
11:00 ngày 01/11/2025
Auckland FC

Auckland FC

2 - 1
Adelaide United

Adelaide United

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ Việt Nam11:00
Mã trận đấu4426553
Thống kê

Thống kê trận đấu

Auckland FCChỉ sốAdelaide United
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
11Chỉ số 228
38Chỉ số 2453
101Chỉ số 23104
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
3Chỉ số 29
2Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Auckland FC

Sơ đồ 4-4-2
12233157762221910

Đội hình xuất phát

M.Woud
M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sakai
H.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D.Hall
D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.M.Girdwood-Reich
J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.DeVries
F.DeVries#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Brook
L.Brook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Verstraete
L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J. Brimmer
J. Brimmer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Randall
J.Randall#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Cosgrove
S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.May
G.May#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.May
G.May#20
G.May
G.May#27
G.May
G.May#43
G.May
G.May#7
G.May
G.May#14
G.May
G.May#8
G.May
G.May#17

Adelaide United

Sơ đồ 4-4-2
222034712552319911

Đội hình xuất phát

J.Smits
J.Smits#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Pierias
D.Pierias#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Vriends
B.Vriends#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Kikianis
P.Kikianis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Kitto
R.Kitto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Yull
J.Yull#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Alagich
E.Alagich#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Duzel
L.Duzel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Dukuly
Y.Dukuly#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Jovanovic
L.Jovanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Goodwin
C.Goodwin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Goodwin
C.Goodwin#71
C.Goodwin
C.Goodwin#74
C.Goodwin
C.Goodwin#42
C.Goodwin
C.Goodwin#40
C.Goodwin
C.Goodwin#10
C.Goodwin
C.Goodwin#62
C.Goodwin
C.Goodwin#44
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland FC

Auckland FCAuckland FC1 - 0Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4426546 · Home #84996 · Away #24460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 0Auckland FCAuckland FC
Match #4425582 · Home #13967 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 0Birkenhead UnitedBirkenhead United
Match #4430102 · Home #84996 · Away #35505 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Heidelberg UnitedHeidelberg United2 - 0Auckland FCAuckland FC
Match #4412361 · Home #18137 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4406957 · Home #12976 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 1, 1] · A [1, 0, 0, 3, 7, 1, 3]
South MelbourneSouth Melbourne0 - 3Auckland FCAuckland FC
Match #4397341 · Home #18136 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar2 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4394199 · Home #13968 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Gold Coast KnightsGold Coast Knights0 - 4Auckland FCAuckland FC
Match #4379152 · Home #40126 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 2, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC0 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4330056 · Home #84996 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4330055 · Home #13967 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Adelaide United

Macarthur FCMacarthur FC2 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426550 · Home #59450 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United2 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4425579 · Home #15569 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
West Adelaide SCWest Adelaide SC0 - 9Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4398360 · Home #30093 · Away #15569 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [9, 3, 0, 1, 9, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets2 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4379154 · Home #16714 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Western United FCWestern United FC3 - 2Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4327926 · Home #28213 · Away #15569 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City0 - 0Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4179852 · Home #25145 · Away #15569 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar1 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4179780 · Home #13968 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United3 - 2Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4179844 · Home #15569 · Away #14753 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Perth GloryPerth Glory4 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4179841 · Home #15411 · Away #15569 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United2 - 3Sydney FCSydney FC
Match #4179835 · Home #15569 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Auckland FC
#12#21#30#42#53#60#70
Adelaide United
#11#21#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K