F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủB71 Sandur vs EB/Streymur II

B71 Sandur vs EB/Streymur II

Xem thông tin B71 Sandur vs EB/Streymur II tại Faroe Islands Division 1, bắt đầu lúc 01:00 ngày 29/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Division 1Faroe Islands Division 1
01:00 ngày 29/08/2025
B71 Sandur

B71 Sandur

4 - 2
EB/Streymur II

EB/Streymur II

Giải đấuFaroe Islands Division 1
Ngày thi đấu29/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4414372
Thống kê

Thống kê trận đấu

B71 SandurChỉ sốEB/Streymur II
108Chỉ số 2476
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 81
12Chỉ số 225
10Chỉ số 23
177Chỉ số 23128
1Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

B71 Sandur

1423173191392828

Đội hình xuất phát

b.hentze#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a oli reynatugvu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
klaemint olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
suni petersen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jens olsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leo londe#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias koktvedgaard#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonatan kjaerbo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frodi hojsted#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakup hognason#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ur sproti dimun#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ur sproti dimun#25
ur sproti dimun#21
ur sproti dimun#15
ur sproti dimun#5
ur sproti dimun#99
ur sproti dimun#26

EB/Streymur II

57141391181221615

Đội hình xuất phát

F.Johansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eidisgard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian eliasen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bardur ennigard#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.johansen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
magni kok#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a jonas haedd#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ingolf tvorfoss#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mariusarson#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hallgrim madsen#15 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

hallgrim madsen#6
hallgrim madsen#3
hallgrim madsen#10
hallgrim madsen#4
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của B71 Sandur

B71 SandurB71 Sandur1 - 1B36 Torshavn IIB36 Torshavn II
Match #4405806 · Home #21559 · Away #51172 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
B71 SandurB71 Sandur1 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4401931 · Home #21559 · Away #11884 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
B36 Torshavn IIB36 Torshavn II3 - 0B71 SandurB71 Sandur
Match #4344026 · Home #51172 · Away #21559 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
B71 SandurB71 Sandur1 - 2AB ArgirAB Argir
Match #4334424 · Home #21559 · Away #21558 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
B71 SandurB71 Sandur2 - 0NSI Runavik IINSI Runavik II
Match #4328818 · Home #21559 · Away #41756 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
B71 SandurB71 Sandur3 - 6Toftir B68Toftir B68
Match #4322927 · Home #21559 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 7, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik1 - 2B71 SandurB71 Sandur
Match #4314230 · Home #19591 · Away #21559 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag3 - 1B71 SandurB71 Sandur
Match #4313829 · Home #11884 · Away #21559 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
EB/Streymur IIEB/Streymur II0 - 1B71 SandurB71 Sandur
Match #4311670 · Home #52793 · Away #21559 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II0 - 1B71 SandurB71 Sandur
Match #4300865 · Home #41860 · Away #21559 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của EB/Streymur II

EB/Streymur IIEB/Streymur II3 - 107 Vestur II07 Vestur II
Match #4408673 · Home #52793 · Away #69921 · Status #8 · H [3, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 9, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag4 - 0EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4404851 · Home #11884 · Away #52793 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
AB ArgirAB Argir5 - 0EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4400665 · Home #21558 · Away #52793 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EB/Streymur IIEB/Streymur II2 - 1IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4393636 · Home #52793 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
EB/Streymur IIEB/Streymur II0 - 8Vikingur Gota IIVikingur Gota II
Match #4341551 · Home #52793 · Away #41757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [8, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
NSI Runavik IINSI Runavik II3 - 0EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4336299 · Home #41756 · Away #52793 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II2 - 0EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4335103 · Home #41860 · Away #52793 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
EB/Streymur IIEB/Streymur II1 - 1B36 Torshavn IIB36 Torshavn II
Match #4331342 · Home #52793 · Away #51172 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 16, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 3EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4330195 · Home #21558 · Away #52793 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 1, 6, 7, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag8 - 0EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4327055 · Home #11884 · Away #52793 · Status #8 · H [8, 6, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

B71 Sandur
#14#20#30#41#510#60#70
EB/Streymur II
#12#21#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K