F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEB/Streymur II vs IF Fuglafjordur

EB/Streymur II vs IF Fuglafjordur

Xem thông tin EB/Streymur II vs IF Fuglafjordur tại Faroe Islands Division 1, bắt đầu lúc 17:00 ngày 02/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Division 1Faroe Islands Division 1
17:00 ngày 02/08/2025
EB/Streymur II

EB/Streymur II

2 - 1
IF Fuglafjordur

IF Fuglafjordur

Giải đấuFaroe Islands Division 1
Ngày thi đấu02/08/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4393636
Thống kê

Thống kê trận đấu

EB/Streymur IIChỉ sốIF Fuglafjordur
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
57Chỉ số 2543
179Chỉ số 23268
2Chỉ số 28
97Chỉ số 24141
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

EB/Streymur II

Sơ đồ 4-3-3
96719411153142016

Đội hình xuất phát

joensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian eliasen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eidisgard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rogvi egilstoft#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.P.Danielsen
N.P.Danielsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.hansboa#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hallgrim madsen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bjornthomas#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jogvan osa elmarsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johan samuelsen#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Fayo·Kruse#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Fayo·Kruse#30
Fayo·Kruse#21
Fayo·Kruse#27
Fayo·Kruse#13
Fayo·Kruse#5
Fayo·Kruse#18
Fayo·Kruse#2

IF Fuglafjordur

Sơ đồ 3-5-2
5211639116181021

Đội hình xuất phát

j.lambanum#5 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rogvi jacobsen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Olsen
J.Olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hojbro
j.hojbro#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kari johannesen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
runar johnsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.lakjunia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.A.Lokin
K.A.Lokin#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.lundsbjerg
p.lundsbjerg#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.nielsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jakupthomsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

a.jakupthomsen#15
a.jakupthomsen#8
a.jakupthomsen#14
a.jakupthomsen#17
a.jakupthomsen
a.jakupthomsen#7
a.jakupthomsen#23
a.jakupthomsen#19
Đối chiếu

Phong độ gần đây của EB/Streymur II

EB/Streymur IIEB/Streymur II0 - 8Vikingur Gota IIVikingur Gota II
Match #4341551 · Home #52793 · Away #41757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [8, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
NSI Runavik IINSI Runavik II3 - 0EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4336299 · Home #41756 · Away #52793 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II2 - 0EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4335103 · Home #41860 · Away #52793 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
EB/Streymur IIEB/Streymur II1 - 1B36 Torshavn IIB36 Torshavn II
Match #4331342 · Home #52793 · Away #51172 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 16, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 3EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4330195 · Home #21558 · Away #52793 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 1, 6, 7, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag8 - 0EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4327055 · Home #11884 · Away #52793 · Status #8 · H [8, 6, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II2 - 1EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4321434 · Home #41860 · Away #52793 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
EB/Streymur IIEB/Streymur II0 - 1B71 SandurB71 Sandur
Match #4311670 · Home #52793 · Away #21559 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
B36 Torshavn IIB36 Torshavn II3 - 0EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4002609 · Home #51172 · Away #52793 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Vikingur Gota IIVikingur Gota II6 - 1EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #3997676 · Home #41757 · Away #52793 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của IF Fuglafjordur

NSI Runavik IINSI Runavik II3 - 3IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4347292 · Home #41756 · Away #19853 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 12, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur4 - 0KI Klaksvik IIKI Klaksvik II
Match #4344021 · Home #19853 · Away #41860 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II2 - 3IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4326499 · Home #41860 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 2Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4321691 · Home #19853 · Away #11884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B684 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4314231 · Home #20063 · Away #19853 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
B36 Torshavn IIB36 Torshavn II2 - 2IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4305129 · Home #51172 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4073307 · Home #19853 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 15, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur5 - 1IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073301 · Home #31468 · Away #19853 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073300 · Home #21507 · Away #19853 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #4073291 · Home #19853 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

EB/Streymur II
#12#21#30#41#52#60#70
IF Fuglafjordur
#11#21#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K