F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNSI Runavik II vs IF Fuglafjordur

NSI Runavik II vs IF Fuglafjordur

Xem thông tin NSI Runavik II vs IF Fuglafjordur tại Faroe Islands Division 1, bắt đầu lúc 21:00 ngày 28/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Division 1Faroe Islands Division 1
21:00 ngày 28/06/2025
NSI Runavik II

NSI Runavik II

3 - 3
IF Fuglafjordur

IF Fuglafjordur

Giải đấuFaroe Islands Division 1
Ngày thi đấu28/06/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4347292
Thống kê

Thống kê trận đấu

NSI Runavik IIChỉ sốIF Fuglafjordur
50Chỉ số 2550
135Chỉ số 23203
81Chỉ số 24138
0Chỉ số 229
0Chỉ số 81
6Chỉ số 2113
3Chỉ số 31
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

NSI Runavik II

11367517916101211

Đội hình xuất phát

D.Danielsen
D.Danielsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
klein markus danielsen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
beinir gronagard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Heinesen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hoj#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hojgaard#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Janusarson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benadiktus olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.signarsson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Trondargjogv#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

IF Fuglafjordur

18

Đội hình xuất phát

J.Olsen
J.Olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Hansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik II

NSI Runavik IINSI Runavik II3 - 0EB/Streymur IIEB/Streymur II
Match #4336299 · Home #41756 · Away #52793 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
AB ArgirAB Argir2 - 1NSI Runavik IINSI Runavik II
Match #4332015 · Home #21558 · Away #41756 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
B71 SandurB71 Sandur2 - 0NSI Runavik IINSI Runavik II
Match #4328818 · Home #21559 · Away #41756 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
B36 Torshavn IIB36 Torshavn II0 - 5NSI Runavik IINSI Runavik II
Match #4314800 · Home #51172 · Away #41756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 4, 0, 1, 4, 0, 0]
B36 Torshavn IIB36 Torshavn II0 - 2NSI Runavik IINSI Runavik II
Match #4223423 · Home #51172 · Away #41756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
NSI Runavik IINSI Runavik II0 - 3KI Klaksvik IIKI Klaksvik II
Match #4219657 · Home #41756 · Away #41860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC HoyvikFC Hoyvik0 - 1NSI Runavik IINSI Runavik II
Match #4205814 · Home #56757 · Away #41756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
NSI Runavik IINSI Runavik II0 - 2KI Klaksvik IIKI Klaksvik II
Match #4203259 · Home #41756 · Away #41860 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
NSI Runavik IINSI Runavik II1 - 3HB Torshavn 2HB Torshavn 2
Match #4146394 · Home #41756 · Away #74977 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II0 - 0NSI Runavik IINSI Runavik II
Match #4121802 · Home #41860 · Away #41756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của IF Fuglafjordur

IF FuglafjordurIF Fuglafjordur4 - 0KI Klaksvik IIKI Klaksvik II
Match #4344021 · Home #19853 · Away #41860 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
KI Klaksvik IIKI Klaksvik II2 - 3IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4326499 · Home #41860 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 2Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4321691 · Home #19853 · Away #11884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B684 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4314231 · Home #20063 · Away #19853 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
B36 Torshavn IIB36 Torshavn II2 - 2IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4305129 · Home #51172 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4073307 · Home #19853 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 15, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur5 - 1IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073301 · Home #31468 · Away #19853 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073300 · Home #21507 · Away #19853 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #4073291 · Home #19853 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073285 · Home #28000 · Away #19853 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NSI Runavik II
#13#23#30#43#59#60#70
IF Fuglafjordur
#13#22#30#41#512#60#70
Đăng ký nhận 8888K