F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBeijing Guoan vs Chengdu Rongcheng

Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng

Xem thông tin Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng tại Chinese Football Super League, bắt đầu lúc 18:35 ngày 12/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football Super LeagueChinese Football Super League
18:35 ngày 12/04/2026
Beijing Guoan

Beijing Guoan

1 - 2
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

Giải đấuChinese Football Super League
Ngày thi đấu12/04/2026
Giờ Việt Nam18:35
Mã trận đấu4498946
Thống kê

Thống kê trận đấu

Beijing GuoanChỉ sốChengdu Rongcheng
95Chỉ số 2390
40Chỉ số 2460
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
1Chỉ số 34
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Beijing Guoan

Sơ đồ 4-4-2
34272426472078112910

Đội hình xuất phát

S.Hou
S.Hou#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Wang
G.Wang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Abdugheni
A.Abdugheni#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Bai
Y.Bai#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Deng
J.Deng#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Nkololo
B.Nkololo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Serginho
Serginho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Konte
A.Konte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Lin
L.Lin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Abreu
F.Abreu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
X.Zhang
X.Zhang#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

X.Zhang
X.Zhang#38
X.Zhang
X.Zhang#30
X.Zhang
X.Zhang#18
X.Zhang
X.Zhang#33
X.Zhang
X.Zhang#36
X.Zhang
X.Zhang#39
X.Zhang
X.Zhang#6
X.Zhang
X.Zhang#23
X.Zhang
X.Zhang#16
X.Zhang
X.Zhang#9
X.Zhang
X.Zhang#4
X.Zhang
X.Zhang#37

Chengdu Rongcheng

Sơ đồ 4-3-3
324182821051611207

Đội hình xuất phát

D.Liu
D.Liu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.He
Y.He#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Han
P.Han#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Sorokin
E.Sorokin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Hu
H.Hu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Rômulo
Rômulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Jussa
M.Jussa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Yang
M.Yang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
W.Silva
W.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Z.Wang
Z.Wang#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Wei
S.Wei#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

S.Wei
S.Wei#22
S.Wei
S.Wei#23
S.Wei
S.Wei#39
S.Wei
S.Wei#19
S.Wei
S.Wei#17
S.Wei
S.Wei#9
S.Wei
S.Wei#1
S.Wei
S.Wei#3
S.Wei
S.Wei#27
S.Wei
S.Wei#58
S.Wei
S.Wei#29
S.Wei
S.Wei#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
20135244
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
2078529
3
Dalian YingboDalian Yingbo
2092929
4
Yunnan YukunYunnan Yukun
2084828
5
Qingdao West CoastQingdao West Coast
20610428
6
Shandong TaishanShandong Taishan
2093824
7
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
2085724
8
Beijing GuoanBeijing Guoan
1977523
9
Henan FCHenan FC
2084822
10
Liaoning TierenLiaoning Tieren
19631021
11
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
20621220
12
Shanghai PortShanghai Port
1966719
13
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
1985619
14
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
1966714
15
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
1947814
16
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
20631114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Beijing Guoan

Liaoning TierenLiaoning Tieren2 - 1Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4498730 · Home #34291 · Away #10009 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan1 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498722 · Home #10009 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan2 - 1Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4498713 · Home #10138 · Away #10009 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns0 - 2Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4498709 · Home #50542 · Away #10009 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port0 - 2Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4461463 · Home #19717 · Away #10009 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan3 - 1Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4503378 · Home #10009 · Away #34291 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan2 - 2Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
Match #4497414 · Home #10009 · Away #50542 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan3 - 2Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
Match #4496074 · Home #10009 · Away #45373 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4493080 · Home #28437 · Away #10009 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan2 - 1Nantong ZhiyunNantong Zhiyun
Match #4487972 · Home #10009 · Away #34313 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng

Chengdu RongchengChengdu Rongcheng5 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4498728 · Home #48130 · Away #53336 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong3 - 3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4498725 · Home #70439 · Away #48130 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498719 · Home #48130 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng5 - 1Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
Match #4498702 · Home #48130 · Away #45373 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 4, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2 - 0Shaanxi UnionShaanxi Union
Match #4504938 · Home #48130 · Away #74666 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng3 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4503383 · Home #48130 · Away #53336 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4405777 · Home #25413 · Away #48130 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng0 - 1Buriram UnitedBuriram United
Match #4405736 · Home #48130 · Away #16060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 9, 0, 0]
FC OKMK OlmaliqFC OKMK Olmaliq0 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4487068 · Home #13058 · Away #48130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo MoscowDynamo Moscow1 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4477316 · Home #10648 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 3] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 4]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Beijing Guoan
#11#20#30#41#52#60#70
Chengdu Rongcheng
#12#20#30#44#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K