F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBelize vs Panama

Belize vs Panama

Xem thông tin Belize vs Panama tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 08:00 ngày 08/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
08:00 ngày 08/06/2025
Belize

Belize

0 - 2
Panama

Panama

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu08/06/2025
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4131656
Thống kê

Thống kê trận đấu

BelizeChỉ sốPanama
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
2Chỉ số 33
0Chỉ số 215
11Chỉ số 2437
28Chỉ số 2572
5Chỉ số 2212
28Chỉ số 2339
Lineup

Đội hình trận đấu

Belize

Sơ đồ 4-3-3
131557141716101120

Đội hình xuất phát

W.West
W.West#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Ayala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Freybin Pagoada#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Nembhard
D.Nembhard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Guerra#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Myvette
D.Myvette#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
i.gill#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Polanco#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
k.lopez
k.lopez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Ávila#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Eldon Shane Reneau#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Eldon Shane Reneau
Eldon Shane Reneau#18
Eldon Shane Reneau#19
Eldon Shane Reneau
Eldon Shane Reneau#22
Eldon Shane Reneau#9
Eldon Shane Reneau#8
Eldon Shane Reneau#21
Eldon Shane Reneau#4
Eldon Shane Reneau#13
Eldon Shane Reneau#12
Eldon Shane Reneau
Eldon Shane Reneau#6
Eldon Shane Reneau#23

Panama

Sơ đồ 3-4-1-2
141632620721918

Đội hình xuất phát

L.Mejía
L.Mejía#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Escobar
F.Escobar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Harvey
C.Harvey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Cordoba
J.Cordoba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Blackman
C.Blackman#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Martínez
C.Martínez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Godoy
A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Puma
Puma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Yanis
C.Yanis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
E.Guerrero
E.Guerrero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Waterman
C.Waterman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Waterman
C.Waterman#15
C.Waterman
C.Waterman#23
C.Waterman
C.Waterman#22
C.Waterman#13
C.Waterman
C.Waterman#10
C.Waterman
C.Waterman#14
C.Waterman
C.Waterman#12
C.Waterman
C.Waterman#8
C.Waterman
C.Waterman#5
C.Waterman
C.Waterman#17
C.Waterman
C.Waterman#11
C.Waterman
C.Waterman#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Belize

MontserratMontserrat1 - 0BelizeBelize
Match #4131654 · Home #23562 · Away #15918 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
BelizeBelize0 - 0Toros NezaToros Neza
Match #4335906 · Home #15918 · Away #19213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Costa RicaCosta Rica6 - 1BelizeBelize
Match #4304793 · Home #11837 · Away #15918 · Status #8 · H [6, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
BelizeBelize0 - 7Costa RicaCosta Rica
Match #4304787 · Home #15918 · Away #11837 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [7, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
French GuianaFrench Guiana2 - 2BelizeBelize
Match #4241280 · Home #13678 · Away #15918 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
BelizeBelize2 - 1French GuianaFrench Guiana
Match #4239886 · Home #15918 · Away #13678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
BelizeBelize3 - 0Turks and Caicos IslandsTurks and Caicos Islands
Match #4228547 · Home #15918 · Away #20533 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
AnguillaAnguilla0 - 1BelizeBelize
Match #4223193 · Home #23092 · Away #15918 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
BelizeBelize1 - 0AnguillaAnguilla
Match #4207660 · Home #15918 · Away #23092 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Turks and Caicos IslandsTurks and Caicos Islands0 - 4BelizeBelize
Match #4207658 · Home #20533 · Away #15918 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Panama

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Belize
#10#20#30#42#52#60#70
Panama
#12#21#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K