F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBenin vs Senegal

Benin vs Senegal

Xem thông tin Benin vs Senegal tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 02:00 ngày 31/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
02:00 ngày 31/12/2025
Benin

Benin

0 - 3
Senegal

Senegal

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu31/12/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4447697
Thống kê

Thống kê trận đấu

BeninChỉ sốSenegal
2Chỉ số 224
0Chỉ số 41
4Chỉ số 31
4Chỉ số 216
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
14Chỉ số 2441
60Chỉ số 23106
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Benin

Sơ đồ 4-2-3-1
136135841019189

Đội hình xuất phát

M.Dandjinou
M.Dandjinou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Ouorou
T.Ouorou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Verdon
O.Verdon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Tijani
M.Tijani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Roche
Y.Roche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Hassane
I.Hassane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Samadou
A.Samadou#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Tosin
A.Tosin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Dodo
D.Dodo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Olaitan
J.Olaitan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Mounié
S.Mounié#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Mounié
S.Mounié#17
S.Mounié
S.Mounié#2
S.Mounié
S.Mounié#25
S.Mounié
S.Mounié#24
S.Mounié
S.Mounié#23
S.Mounié
S.Mounié#11
S.Mounié
S.Mounié#21
S.Mounié
S.Mounié#12
S.Mounié
S.Mounié#27
S.Mounié
S.Mounié#16
S.Mounié
S.Mounié#7
S.Mounié
S.Mounié#22
S.Mounié
S.Mounié#26
S.Mounié
S.Mounié#14
S.Mounié
S.Mounié#20

Senegal

Sơ đồ 4-3-3
161543258517132010

Đội hình xuất phát

E.Mendy
E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Diatta
K.Diatta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Seck
A.Seck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Koulibaly
K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
E.Diouf
E.Diouf#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Camara
L.Camara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Gueye
I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Sarr
P.Sarr#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Ndiaye
I.Ndiaye#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Diallo
H.Diallo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Mané
S.Mané#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Mané
S.Mané#12
S.Mané
S.Mané#21
S.Mané
S.Mané#18
S.Mané
S.Mané#2
S.Mané
S.Mané#24
S.Mané
S.Mané#27
S.Mané
S.Mané#7
S.Mané
S.Mané#14
S.Mané
S.Mané#11
S.Mané
S.Mané#26
S.Mané
S.Mané#1
S.Mané
S.Mané#23
S.Mané
S.Mané#9
S.Mané
S.Mané#6
S.Mané
S.Mané#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ComorosComoros
633012
2
TunisiaTunisia
631210
3
GambiaGambia
62228
4
MadagascarMadagascar
60242

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
660018
2
GabonGabon
631210
3
LesothoLesotho
61144
4
Central African RepublicCentral African Republic
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
642014
2
BotswanaBotswana
62228
3
MauritaniaMauritania
62137
4
Cabo VerdeCabo Verde
61144

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
52218
2
BeninBenin
62228
3
RwandaRwanda
62228
4
LibyaLibya
51225

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
651016
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
62228
3
TogoTogo
61235
4
LiberiaLiberia
61144

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
642014
2
SudanSudan
62228
3
NigerNiger
62137
4
GhanaGhana
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
641113
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
640212
3
Sierra LeoneSierra Leone
61235
4
ChadChad
60333

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
640212
2
TanzaniaTanzania
631210
3
GuineaGuinea
63039
4
EthiopiaEthiopia
61144

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
642014
2
MozambiqueMozambique
632111
3
Guinea BissauGuinea Bissau
61235
4
SwazilandSwaziland
60242

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
642014
2
ZimbabweZimbabwe
62319
3
KenyaKenya
61326
4
NamibiaNamibia
60242

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
642014
2
UgandaUganda
641113
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
61144
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
631210
3
MalawiMalawi
61144
4
BurundiBurundi
61144
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Benin

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Senegal

SenegalSenegal1 - 1Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4447685 · Home #13365 · Away #11142 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SenegalSenegal3 - 0BotswanaBotswana
Match #4447673 · Home #13365 · Away #10635 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SenegalSenegal8 - 0KenyaKenya
Match #4453326 · Home #13365 · Away #14267 · Status #8 · H [8, 6, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
BrazilBrazil2 - 0SenegalSenegal
Match #4448107 · Home #10477 · Away #13365 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
SenegalSenegal4 - 0MauritaniaMauritania
Match #4021874 · Home #13365 · Away #20389 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
South SudanSouth Sudan0 - 5SenegalSenegal
Match #4021873 · Home #33065 · Away #13365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo2 - 3SenegalSenegal
Match #4021872 · Home #11142 · Away #13365 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
SenegalSenegal2 - 0SudanSudan
Match #4021871 · Home #13365 · Away #11084 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SudanSudan1 - 1SenegalSenegal
Match #4414400 · Home #11084 · Away #13365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 2] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 4]
MoroccoMorocco1 - 1SenegalSenegal
Match #4412281 · Home #11763 · Away #13365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 1, 5] · A [1, 1, 0, 2, 9, 1, 3]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Benin
#10#20#30#44#54#60#70
Senegal
#13#21#31#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K