F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDemocratic Republic of the Congo vs Senegal

Democratic Republic of the Congo vs Senegal

Xem thông tin Democratic Republic of the Congo vs Senegal tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 23:00 ngày 09/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
23:00 ngày 09/09/2025
Democratic Republic of the Congo

Democratic Republic of the Congo

2 - 3
Senegal

Senegal

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu09/09/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4021872
Thống kê

Thống kê trận đấu

Democratic Republic of the CongoChỉ sốSenegal
48Chỉ số 2471
4Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2378
5Chỉ số 27
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Democratic Republic of the Congo

Sơ đồ 4-1-4-1
162225148134112017

Đội hình xuất phát

D.Bertaud
D.Bertaud#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Wan-Bissaka
Wan-Bissaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Mbemba
C.Mbemba#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D.Batubinsika
D.Batubinsika#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Masuaku
A.Masuaku#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Elia
M.Elia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Kayembe
E.Kayembe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
N.Sadiki
N.Sadiki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Y.Wissa
Y.Wissa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Bakambu
C.Bakambu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Bakambu
C.Bakambu#9
C.Bakambu
C.Bakambu#10
C.Bakambu
C.Bakambu#21
C.Bakambu
C.Bakambu#19
C.Bakambu
C.Bakambu#3
C.Bakambu
C.Bakambu#12
C.Bakambu
C.Bakambu#7
C.Bakambu
C.Bakambu#18
C.Bakambu
C.Bakambu#1
C.Bakambu
C.Bakambu#6
C.Bakambu
C.Bakambu#23
C.Bakambu
C.Bakambu#15

Senegal

Sơ đồ 4-3-3
16154328521101113

Đội hình xuất phát

E.Mendy
E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Diatta
K.Diatta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Seck
A.Seck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Koulibaly
K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
E.Diouf
E.Diouf#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Camara
L.Camara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Gueye
I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Gueye
P.Gueye#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Mané
S.Mané#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
N.Jackson
N.Jackson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Ndiaye
I.Ndiaye#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Ndiaye
I.Ndiaye#6
I.Ndiaye
I.Ndiaye#9
I.Ndiaye
I.Ndiaye#7
I.Ndiaye
I.Ndiaye#23
I.Ndiaye
I.Ndiaye#1
I.Ndiaye
I.Ndiaye#14
I.Ndiaye
I.Ndiaye#22
I.Ndiaye
I.Ndiaye#20
I.Ndiaye
I.Ndiaye#12
I.Ndiaye
I.Ndiaye#19
I.Ndiaye
I.Ndiaye#18
I.Ndiaye
I.Ndiaye#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Democratic Republic of the Congo

South SudanSouth Sudan1 - 4Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4021879 · Home #33065 · Away #11142 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo1 - 3MoroccoMorocco
Match #4360515 · Home #11142 · Away #11763 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
AngolaAngola0 - 2Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4360513 · Home #13364 · Away #11142 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo2 - 0ZambiaZambia
Match #4360508 · Home #11142 · Away #10481 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
KenyaKenya1 - 0Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4360506 · Home #14267 · Away #11142 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo3 - 1MadagascarMadagascar
Match #4337995 · Home #11142 · Away #20040 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo1 - 0MaliMali
Match #4337024 · Home #11142 · Away #12066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
MauritaniaMauritania0 - 2Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4021878 · Home #20389 · Away #11142 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo1 - 0South SudanSouth Sudan
Match #4021877 · Home #11142 · Away #33065 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo3 - 1ChadChad
Match #4237164 · Home #11142 · Away #19320 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Senegal

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Democratic Republic of the Congo
#12#22#30#40#55#60#70
Senegal
#13#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K