F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBlackburn Rovers vs Oxford United

Blackburn Rovers vs Oxford United

Xem thông tin Blackburn Rovers vs Oxford United tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 02:45 ngày 10/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
02:45 ngày 10/12/2025
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

1 - 1
Oxford United

Oxford United

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu10/12/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4351271
Thống kê

Thống kê trận đấu

Blackburn RoversChỉ sốOxford United
9Chỉ số 226
117Chỉ số 2399
59Chỉ số 2434
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 23
1Chỉ số 80
5Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Blackburn Rovers

Sơ đồ 3-4-1-2
11215432854252311

Đội hình xuất phát

A.Pears
A.Pears#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Miller
L.Miller#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.McLoughlin
S.McLoughlin#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
G.Pratt
G.Pratt#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Alebiousu
R.Alebiousu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Tavares
S.Tavares#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Taylor·Gardner Hickman
Taylor·Gardner Hickman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Ribeiro
Y.Ribeiro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Morishita
R.Morishita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Y.Ohashi
Y.Ohashi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#24
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#3
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#35
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#40
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#18
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#9
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#14
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#10
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#38

Oxford United

Sơ đồ 5-3-2
12462932214412927

Đội hình xuất phát

J.Cumming
J.Cumming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.terAvest
H.terAvest#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Helik
M.Helik#6 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
B.Davies
B.Davies#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Brown
C.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
G. Leigh
G. Leigh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
B.D.Keersmaeker
B.D.Keersmaeker#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
W.Vaulks
W.Vaulks#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Harris
L.Harris#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Harris
M.Harris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
lankshear
lankshear#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

lankshear
lankshear#50
lankshear
lankshear#11
lankshear
lankshear#20
lankshear
lankshear#26
lankshear
lankshear#19
lankshear
lankshear#21
lankshear
lankshear#2
lankshear
lankshear#17
lankshear
lankshear#16
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Blackburn Rovers

Blackburn RoversBlackburn Rovers1 - 1Ipswich TownIpswich Town
Match #4350976 · Home #10006 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 1Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351256 · Home #10498 · Away #10006 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers0 - 1Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4351239 · Home #10006 · Away #10290 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Preston North EndPreston North End1 - 2Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351223 · Home #10174 · Away #10006 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers1 - 2Derby CountyDerby County
Match #4351201 · Home #10006 · Away #10011 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Bristol CityBristol City0 - 1Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351182 · Home #10130 · Away #10006 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Leicester CityLeicester City0 - 2Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351157 · Home #10247 · Away #10006 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers2 - 1SouthamptonSouthampton
Match #4351129 · Home #10006 · Away #10182 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers1 - 3Sheffield UnitedSheffield United
Match #4351104 · Home #10006 · Away #10021 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Coventry CityCoventry City2 - 0Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351083 · Home #10245 · Away #10006 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oxford United

Swansea CitySwansea City2 - 0Oxford UnitedOxford United
Match #4351270 · Home #11844 · Away #10571 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United2 - 1Ipswich TownIpswich Town
Match #4351250 · Home #10571 · Away #10257 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Norwich CityNorwich City1 - 1Oxford UnitedOxford United
Match #4351240 · Home #10184 · Away #10571 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United1 - 1MiddlesbroughMiddlesbrough
Match #4351221 · Home #10571 · Away #10004 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion2 - 1Oxford UnitedOxford United
Match #4351212 · Home #10005 · Away #10571 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United0 - 3Stoke CityStoke City
Match #4351195 · Home #10571 · Away #10246 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United2 - 2MillwallMillwall
Match #4351161 · Home #10571 · Away #10681 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday1 - 2Oxford UnitedOxford United
Match #4351149 · Home #10101 · Away #10571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Oxford UnitedOxford United
Match #4351127 · Home #10498 · Away #10571 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United1 - 0Derby CountyDerby County
Match #4351091 · Home #10571 · Away #10011 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Blackburn Rovers
#11#20#30#41#59#60#70
Oxford United
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K