F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWrexham vs Blackburn Rovers

Wrexham vs Blackburn Rovers

Xem thông tin Wrexham vs Blackburn Rovers tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 22:00 ngày 29/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
22:00 ngày 29/11/2025
Wrexham

Wrexham

1 - 1
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu29/11/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4351256
Thống kê

Thống kê trận đấu

WrexhamChỉ sốBlackburn Rovers
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 223
123Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
1Chỉ số 33
2Chỉ số 213
55Chỉ số 2442
7Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Wrexham

Sơ đồ 3-4-2-1
142454737187332719

Đội hình xuất phát

Okonkwo
Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Cleworth
M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Scarr
D.Scarr#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Hyam
D.Hyam#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Ryan·Longman
Ryan·Longman#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.James
M.James#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Sheaf
B.Sheaf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.McClean
J.McClean#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
N.Broadhead
N.Broadhead#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
L.O'Brien
L.O'Brien#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Moore
K.Moore#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Moore
K.Moore#10
K.Moore
K.Moore#14
K.Moore
K.Moore#28
K.Moore
K.Moore#20
K.Moore
K.Moore#9
K.Moore
K.Moore#2
K.Moore
K.Moore#15
K.Moore
K.Moore#25
K.Moore
K.Moore#29

Blackburn Rovers

Sơ đồ 3-4-1-2
1121543228519252311

Đội hình xuất phát

A.Pears
A.Pears#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Miller
L.Miller#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.McLoughlin
S.McLoughlin#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
G.Pratt
G.Pratt#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Alebiousu
R.Alebiousu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Forshaw
A.Forshaw#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Taylor·Gardner Hickman
Taylor·Gardner Hickman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Hedges
R.Hedges#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Morishita
R.Morishita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Y.Ohashi
Y.Ohashi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#38
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#40
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#3
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#24
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#14
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#9
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#18
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#35
A.Guojohnsen
A.Guojohnsen#4
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wrexham

WrexhamWrexham2 - 0Bristol CityBristol City
Match #4351242 · Home #10498 · Away #10130 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town0 - 0WrexhamWrexham
Match #4351228 · Home #10257 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Charlton AthleticCharlton Athletic
Match #4351214 · Home #10498 · Away #10179 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth0 - 0WrexhamWrexham
Match #4351199 · Home #10185 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
WrexhamWrexham3 - 2Coventry CityCoventry City
Match #4351178 · Home #10498 · Away #10245 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 2Cardiff CityCardiff City
Match #4436039 · Home #10498 · Away #10023 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
MiddlesbroughMiddlesbrough1 - 1WrexhamWrexham
Match #4351151 · Home #10004 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Oxford UnitedOxford United
Match #4351127 · Home #10498 · Away #10571 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Stoke CityStoke City1 - 0WrexhamWrexham
Match #4351102 · Home #10246 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 1Birmingham CityBirmingham City
Match #4351076 · Home #10498 · Away #10008 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Blackburn Rovers

Blackburn RoversBlackburn Rovers0 - 1Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4351239 · Home #10006 · Away #10290 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Preston North EndPreston North End1 - 2Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351223 · Home #10174 · Away #10006 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers1 - 2Derby CountyDerby County
Match #4351201 · Home #10006 · Away #10011 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Bristol CityBristol City0 - 1Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351182 · Home #10130 · Away #10006 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Leicester CityLeicester City0 - 2Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351157 · Home #10247 · Away #10006 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers2 - 1SouthamptonSouthampton
Match #4351129 · Home #10006 · Away #10182 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers1 - 3Sheffield UnitedSheffield United
Match #4351104 · Home #10006 · Away #10021 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Coventry CityCoventry City2 - 0Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351083 · Home #10245 · Away #10006 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers1 - 1Stoke CityStoke City
Match #4351052 · Home #10006 · Away #10246 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers1 - 2Swansea CitySwansea City
Match #4351039 · Home #10006 · Away #11844 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wrexham
#11#20#30#41#57#60#70
Blackburn Rovers
#11#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K