F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBorussia Dortmund vs FC Shakhtar Donetsk

Borussia Dortmund vs FC Shakhtar Donetsk

Xem thông tin Borussia Dortmund vs FC Shakhtar Donetsk tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 30/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 30/01/2025
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

3 - 1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu30/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205506
Thống kê

Thống kê trận đấu

Borussia DortmundChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
8Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
94Chỉ số 2397
1Chỉ số 32
43Chỉ số 2455
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Borussia Dortmund

Sơ đồ 4-4-2
126234527201043149

Đội hình xuất phát

G.Kobel
G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ryerson
J.Ryerson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Can
E.Can#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Schlotterbeck
N.Schlotterbeck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Bensebaini
R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Adeyemi
K.Adeyemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Sabitzer
M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Brandt
J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Gittens
J.Gittens#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Beier
M.Beier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Guirassy
S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Guirassy
S.Guirassy#33
S.Guirassy
S.Guirassy#13
S.Guirassy
S.Guirassy#42
S.Guirassy
S.Guirassy#35
S.Guirassy
S.Guirassy#39
S.Guirassy
S.Guirassy#2
S.Guirassy
S.Guirassy#7
S.Guirassy
S.Guirassy#3
S.Guirassy
S.Guirassy#38
S.Guirassy
S.Guirassy#16
S.Guirassy
S.Guirassy#37
S.Guirassy
S.Guirassy#46

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-2-3-1
31175221630811103738

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Azarov
I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Gomes
M.Gomes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Kryskiv
D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Zubkov
O.Zubkov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Sudakov
H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Kevin
Kevin#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Pedrinho
Pedrinho#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Pedrinho
Pedrinho#21
Pedrinho
Pedrinho#13
Pedrinho
Pedrinho#48
Pedrinho
Pedrinho#74
Pedrinho
Pedrinho#18
Pedrinho
Pedrinho#72
Pedrinho
Pedrinho#26
Pedrinho
Pedrinho#39
Pedrinho
Pedrinho#9
Pedrinho
Pedrinho#6
Pedrinho
Pedrinho#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Borussia Dortmund

Borussia DortmundBorussia Dortmund2 - 2SV Werder BremenSV Werder Bremen
Match #4149307 · Home #10030 · Away #10036 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
BolognaBologna2 - 1Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4205480 · Home #10068 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt2 - 0Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149299 · Home #10125 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Holstein KielHolstein Kiel4 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149291 · Home #11274 · Away #10030 · Status #8 · H [4, 3, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund2 - 3Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
Match #4149280 · Home #10030 · Away #10054 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
VfL WolfsburgVfL Wolfsburg1 - 3Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149277 · Home #10046 · Away #10030 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 3, 1, 2, 4, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 1TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
Match #4149262 · Home #10030 · Away #10322 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund2 - 3FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4205504 · Home #10030 · Away #10015 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach1 - 1Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149253 · Home #10034 · Away #10030 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 1FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4149227 · Home #10030 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4205562 · Home #10265 · Away #10109 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4263724 · Home #17597 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4263709 · Home #10233 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
Match #4259918 · Home #10265 · Away #10317 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163108 · Home #41458 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 5FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4205561 · Home #10265 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4163099 · Home #10265 · Away #10574 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163091 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven3 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4205546 · Home #10375 · Away #10265 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 6FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163078 · Home #22600 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [6, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Borussia Dortmund
#13#22#30#41#56#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K