F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBrann vs Red Bull Salzburg

Brann vs Red Bull Salzburg

Xem thông tin Brann vs Red Bull Salzburg tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 24/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:00 ngày 24/07/2025
Brann

Brann

1 - 4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu24/07/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4345333
Thống kê

Thống kê trận đấu

BrannChỉ sốRed Bull Salzburg
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 81
1Chỉ số 27
34Chỉ số 2447
6Chỉ số 2210
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
97Chỉ số 2395
Lineup

Đội hình trận đấu

Brann

Sơ đồ 4-3-3
1232661710188142219

Đội hình xuất phát

M.Dyngeland
M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.B.Pedersen
T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Helland
E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Sery
J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Soltvedt
J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Kornvig
E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Sörensen
J.Sörensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F.H.Myhre
F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
U.Mathisen
U.Mathisen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Magnusson
S.Magnusson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#43
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#12
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#41
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#27
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#21
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#24
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#11
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#32
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#7

Red Bull Salzburg

Sơ đồ 4-4-2
12223213451815302028

Đội hình xuất phát

A.Schlager
A.Schlager#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Lainer
S.Lainer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Gadou
K.Gadou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Rasmussen
J.Rasmussen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Krätzig
F.Krätzig#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Dorgeles
N.Dorgeles#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Bidstrup
M.Bidstrup#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
M.Diambou
M.Diambou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Gloukh
O.Gloukh#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Edmund Baidoo
Edmund Baidoo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Daghim
A.Daghim#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Daghim
A.Daghim#21
A.Daghim
A.Daghim#27
A.Daghim
A.Daghim#41
A.Daghim
A.Daghim#11
A.Daghim
A.Daghim#37
A.Daghim
A.Daghim#9
A.Daghim
A.Daghim#4
A.Daghim
A.Daghim#14
A.Daghim
A.Daghim#8
A.Daghim
A.Daghim#92
A.Daghim
A.Daghim#5
A.Daghim
A.Daghim#44
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brann

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Red Bull Salzburg

Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg1 - 2Derby CountyDerby County
Match #4379621 · Home #10000 · Away #10011 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg2 - 1QarabagQarabag
Match #4378410 · Home #10000 · Away #12345 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg0 - 3Real MadridReal Madrid
Match #4249046 · Home #10000 · Away #10217 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg0 - 0Al HilalAl Hilal
Match #4249045 · Home #10000 · Away #13150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
PachucaPachuca1 - 2Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4248984 · Home #11863 · Away #10000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg4 - 2SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4306750 · Home #10000 · Away #10134 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Blau Weiss LinzFC Blau Weiss Linz1 - 2Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4306749 · Home #21195 · Away #10000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz4 - 2Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4306739 · Home #10171 · Away #10000 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg2 - 0Austria ViennaAustria Vienna
Match #4306736 · Home #10000 · Away #10213 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Wolfsberger ACWolfsberger AC2 - 1Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4306725 · Home #10207 · Away #10000 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 7, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Brann
#11#21#30#44#51#60#70
Red Bull Salzburg
#14#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K