F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Bodo/Glimt vs Brann

FK Bodo/Glimt vs Brann

Xem thông tin FK Bodo/Glimt vs Brann tại Norwegian Eliteserien, bắt đầu lúc 23:00 ngày 21/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
23:00 ngày 21/06/2025
FK Bodo/Glimt

FK Bodo/Glimt

3 - 0
Brann

Brann

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu21/06/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4260927
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Bodo/GlimtChỉ sốBrann
103Chỉ số 23101
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 221
55Chỉ số 2422
9Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Bodo/Glimt

Sơ đồ 4-4-2
122045152671410119

Đội hình xuất phát

N.Haykin
N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sjovold
F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.L.Bjortuft
O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Aleesami
H.Aleesami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Bjorkan
F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Evjen
H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Berg
P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
U.Saltnes
U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
J.Hauge
J.Hauge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Blomberg
O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Hogh
K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Hogh
K.Hogh#19
K.Hogh
K.Hogh#8
K.Hogh
K.Hogh#24
K.Hogh
K.Hogh#25
K.Hogh
K.Hogh#95
K.Hogh
K.Hogh#21
K.Hogh
K.Hogh#6
K.Hogh
K.Hogh#1
K.Hogh
K.Hogh#27

Brann

Sơ đồ 4-3-3
1232661719108272011

Đội hình xuất phát

M.Dyngeland
M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.B.Pedersen
T.B.Pedersen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Helland
E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Sery
J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Soltvedt
J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.A.Gudmundsson
E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Kornvig
E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F.H.Myhre
F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
M.B.Sande
M.B.Sande#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Heggebo
A.Heggebo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Finne
B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Finne
B.Finne#12
B.Finne
B.Finne#21
B.Finne
B.Finne#32
B.Finne
B.Finne#7
B.Finne
B.Finne#2
B.Finne
B.Finne#43
B.Finne
B.Finne#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VikingViking
1182126
2
RosenborgRosenborg
1063121
3
BrannBrann
1062220
4
FredrikstadFredrikstad
1052317
5
Tromso ILTromso IL
951316
6
SandefjordSandefjord
850315
7
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
741213
8
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
934213
9
Kristiansund BKKristiansund BK
1041513
10
MoldeMolde
932411
11
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
1032511
12
Ham-KamHam-Kam
932411
13
BryneBryne
83059
14
StromsgodsetStromsgodset
92076
15
KFUM OsloKFUM Oslo
81164
16
HaugesundHaugesund
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

BrannBrann4 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4072076 · Home #10269 · Away #10236 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt5 - 1BrannBrann
Match #4071995 · Home #10236 · Away #10269 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
BrannBrann4 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #3857887 · Home #10269 · Away #10236 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 2BrannBrann
Match #3857687 · Home #10236 · Away #10269 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 2BrannBrann
Match #3545545 · Home #10236 · Away #10269 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
BrannBrann1 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #3532026 · Home #10269 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt4 - 1BrannBrann
Match #3540544 · Home #10236 · Away #10269 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
BrannBrann2 - 0FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #3508802 · Home #10269 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
BrannBrann1 - 3FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #3435004 · Home #10269 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt5 - 0BrannBrann
Match #3393147 · Home #10236 · Away #10269 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt

FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt4 - 0AIKAIK
Match #4342127 · Home #10236 · Away #10910 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
HaugesundHaugesund0 - 4FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260977 · Home #10523 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 4VikingViking
Match #4260897 · Home #10236 · Away #10490 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt4 - 0RosenborgRosenborg
Match #4260975 · Home #10236 · Away #10273 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tromso ILTromso IL2 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260924 · Home #11578 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Aalesund FKAalesund FK1 - 0FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4325053 · Home #10631 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt0 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4321748 · Home #10236 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur3 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4321747 · Home #10183 · Away #10236 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4260929 · Home #10236 · Away #23373 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
JunkerenJunkeren1 - 5FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4321353 · Home #13741 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brann

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Bodo/Glimt
#13#22#30#41#59#60#70
Brann
#10#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K