F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTottenham Hotspur vs FK Bodo/Glimt

Tottenham Hotspur vs FK Bodo/Glimt

Xem thông tin Tottenham Hotspur vs FK Bodo/Glimt tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 02/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
02:00 ngày 02/05/2025
Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur

3 - 1
FK Bodo/Glimt

FK Bodo/Glimt

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu02/05/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4321747
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tottenham HotspurChỉ sốFK Bodo/Glimt
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
17Chỉ số 222
45Chỉ số 2428
13Chỉ số 21
70Chỉ số 2372
42Chỉ số 2558
Lineup

Đội hình trận đấu

Tottenham Hotspur

Sơ đồ 4-3-3
1231737138301022199

Đội hình xuất phát

G.Vicario
G.Vicario#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Porro
P.Porro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Romero
C.Romero#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.vandeVen
M.vandeVen#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Udogie
D.Udogie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Bissouma
Y.Bissouma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Bentancur
R.Bentancur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Maddison
J.Maddison#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Johnson
B.Johnson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Solanke
D.Solanke#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Richarlison
Richarlison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Richarlison
Richarlison#4
Richarlison
Richarlison#21
Richarlison
Richarlison#47
Richarlison
Richarlison#28
Richarlison
Richarlison#29
Richarlison
Richarlison#11
Richarlison
Richarlison#41
Richarlison
Richarlison#14
Richarlison
Richarlison#24
Richarlison
Richarlison#33
Richarlison
Richarlison#40

FK Bodo/Glimt

Sơ đồ 4-3-3
1220261523191425911

Đội hình xuất phát

N.Haykin
N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sjovold
F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Nielsen
V.Nielsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Gundersen
J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Bjorkan
F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Hauge
J.Hauge#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Fet
S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
U.Saltnes
U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
I.D.Määttä
I.D.Määttä#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Hogh
K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Blomberg
O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Blomberg
O.Blomberg#27
O.Blomberg
O.Blomberg#77
O.Blomberg
O.Blomberg#8
O.Blomberg
O.Blomberg#44
O.Blomberg
O.Blomberg#95
O.Blomberg
O.Blomberg#4
O.Blomberg
O.Blomberg#18
O.Blomberg
O.Blomberg#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LazioLazio
861119
2
Athletic ClubAthletic Club
861119
3
Manchester UnitedManchester United
853018
4
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
852117
5
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
851216
6
LyonLyon
843115
7
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
843115
8
Rangers F.C.Rangers F.C.
842214
9
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
842214
10
AnderlechtAnderlecht
842214
11
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
842214
12
AFC AjaxAFC Ajax
841313
13
Real SociedadReal Sociedad
841313
14
GalatasarayGalatasaray
834113
15
AS RomaAS Roma
833212
16
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
833212
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
840412
18
FC PortoFC Porto
832311
19
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
832311
20
MidtjyllandMidtjylland
832311
21
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
832311
22
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
831410
23
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
824210
24
FenerbahceFenerbahce
824210
25
Sporting BragaSporting Braga
831410
26
ElfsborgElfsborg
831410
27
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
82339
28
Besiktas JKBesiktas JK
83059
29
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
82066
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
81255
31
Malmo FFMalmo FF
81255
32
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
81255
33
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
80444
34
Dynamo KyivDynamo Kyiv
81164
35
OGC NiceOGC Nice
80353
36
QarabagQarabag
81073
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tottenham Hotspur

LiverpoolLiverpool5 - 1Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4140045 · Home #10249 · Away #10183 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur1 - 2Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4140039 · Home #10183 · Away #10020 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt0 - 1Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4304302 · Home #10125 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers4 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4140030 · Home #10226 · Away #10183 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur1 - 1Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
Match #4304301 · Home #10183 · Away #10125 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur3 - 1SouthamptonSouthampton
Match #4140019 · Home #10183 · Away #10182 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4139986 · Home #10180 · Away #10183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
FulhamFulham2 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4139963 · Home #10018 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur3 - 1AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4291387 · Home #10183 · Away #10748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur2 - 2Bournemouth AFCBournemouth AFC
Match #4139938 · Home #10183 · Away #10115 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt

FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4260929 · Home #10236 · Away #23373 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
JunkerenJunkeren1 - 5FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4321353 · Home #13741 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
MoldeMolde2 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260919 · Home #10695 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
LazioLazio2 - 0FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4304300 · Home #11194 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 15, 3, 2] · A [0, 0, 1, 5, 3, 1, 3]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 0LazioLazio
Match #4304299 · Home #10236 · Away #11194 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0Ham-KamHam-Kam
Match #4260935 · Home #10236 · Away #10696 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
BryneBryne0 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260964 · Home #11311 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
InnstrandenInnstranden0 - 8FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4310106 · Home #14191 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 7, 0, 0, 0, 0, 0]
MoldeMolde1 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4306903 · Home #10695 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus2 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4291383 · Home #11056 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tottenham Hotspur
#13#22#30#41#513#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K