F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Bodo/Glimt vs KFUM Oslo

FK Bodo/Glimt vs KFUM Oslo

Xem thông tin FK Bodo/Glimt vs KFUM Oslo tại Norwegian Eliteserien, bắt đầu lúc 22:00 ngày 27/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
22:00 ngày 27/04/2025
FK Bodo/Glimt

FK Bodo/Glimt

KFUM Oslo

KFUM Oslo

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4260929
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Bodo/GlimtChỉ sốKFUM Oslo
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
92Chỉ số 2414
11Chỉ số 26
137Chỉ số 2361
72Chỉ số 2528
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Bodo/Glimt

Sơ đồ 4-4-2
1220461526714102521

Đội hình xuất phát

N.Haykin
N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sjovold
F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.L.Bjortuft
O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Gundersen
J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Bjorkan
F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Evjen
H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Berg
P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
U.Saltnes
U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Hauge
J.Hauge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.D.Määttä
I.D.Määttä#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Helmersen
A.Helmersen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Helmersen
A.Helmersen#27
A.Helmersen
A.Helmersen#5
A.Helmersen
A.Helmersen#8
A.Helmersen
A.Helmersen#77
A.Helmersen
A.Helmersen#19
A.Helmersen
A.Helmersen#18
A.Helmersen
A.Helmersen#1
A.Helmersen
A.Helmersen#2
A.Helmersen
A.Helmersen#9

KFUM Oslo

Sơ đồ 5-4-1
1334515421738107

Đội hình xuất phát

E.Odegaard
E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Nouri
A.Nouri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.L.Njie
M.L.Njie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
F.Berglie
F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Tønnessen
M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
D.Hickson
D.Hickson#42 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
T.Haltvik
T.Haltvik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Aleesami
A.Aleesami#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Hestnes
S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Nije
M.Nije#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Rasch
R.Rasch#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Rasch
R.Rasch#2
R.Rasch
R.Rasch#12
R.Rasch
R.Rasch#22
R.Rasch
R.Rasch#16
R.Rasch#26
R.Rasch#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VikingViking
1182126
2
RosenborgRosenborg
1063121
3
BrannBrann
1062220
4
FredrikstadFredrikstad
1052317
5
Tromso ILTromso IL
951316
6
SandefjordSandefjord
850315
7
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
741213
8
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
934213
9
Kristiansund BKKristiansund BK
1041513
10
MoldeMolde
932411
11
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
1032511
12
Ham-KamHam-Kam
932411
13
BryneBryne
83059
14
StromsgodsetStromsgodset
92076
15
KFUM OsloKFUM Oslo
81164
16
HaugesundHaugesund
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt

JunkerenJunkeren1 - 5FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4321353 · Home #13741 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
MoldeMolde2 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260919 · Home #10695 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
LazioLazio2 - 0FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4304300 · Home #11194 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 15, 3, 2] · A [0, 0, 1, 5, 3, 1, 3]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 0LazioLazio
Match #4304299 · Home #10236 · Away #11194 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0Ham-KamHam-Kam
Match #4260935 · Home #10236 · Away #10696 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
BryneBryne0 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260964 · Home #11311 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
InnstrandenInnstranden0 - 8FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4310106 · Home #14191 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 7, 0, 0, 0, 0, 0]
MoldeMolde1 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4306903 · Home #10695 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus2 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4291383 · Home #11056 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
Match #4291375 · Home #10236 · Away #11056 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KFUM Oslo

ReadyReady0 - 3KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4321361 · Home #15703 · Away #23373 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo1 - 3Sarpsborg 08Sarpsborg 08
Match #4260976 · Home #23373 · Away #10522 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
GreiGrei1 - 5KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4314184 · Home #20397 · Away #23373 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
VikingViking3 - 1KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4260909 · Home #10490 · Away #23373 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo3 - 1SandefjordSandefjord
Match #4260905 · Home #23373 · Away #10633 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
StromsgodsetStromsgodset2 - 1KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4307852 · Home #10521 · Away #23373 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
SandefjordSandefjord1 - 0KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4303650 · Home #10633 · Away #23373 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad0 - 1KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4300521 · Home #10187 · Away #23373 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
LillestromLillestrom0 - 5KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4294617 · Home #11577 · Away #23373 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo1 - 1Sarpsborg 08Sarpsborg 08
Match #4291033 · Home #23373 · Away #10522 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Bodo/Glimt
#13#20#30#41#511#60#70
KFUM Oslo
#10#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K