F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBryne vs FK Bodo/Glimt

Bryne vs FK Bodo/Glimt

Xem thông tin Bryne vs FK Bodo/Glimt tại Norwegian Eliteserien, bắt đầu lúc 00:15 ngày 31/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
00:15 ngày 31/03/2025
Bryne

Bryne

0 - 1
FK Bodo/Glimt

FK Bodo/Glimt

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu31/03/2025
Giờ Việt Nam00:15
Mã trận đấu4260964
Thống kê

Thống kê trận đấu

BryneChỉ sốFK Bodo/Glimt
56Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
122Chỉ số 23100
1Chỉ số 30
0Chỉ số 81
8Chỉ số 226
4Chỉ số 28
2Chỉ số 214
47Chỉ số 2553
Lineup

Đội hình trận đấu

Bryne

Sơ đồ 4-4-2
1226524171119818329

Đội hình xuất phát

J.d.Boer
J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Kryger
A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.H.Steffensen
J.H.Steffensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Husebø
J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Qvigstad
L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Scriven
A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.S.Jakobsen
N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Sodal
L.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Moreira
D.Moreira#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S. Torgersen Jonassen
S. Torgersen Jonassen#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Bojadzic
S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Bojadzic#23
S.Bojadzic
S.Bojadzic#3
S.Bojadzic#29
S.Bojadzic
S.Bojadzic#2
S.Bojadzic
S.Bojadzic#4
S.Bojadzic#21
S.Bojadzic
S.Bojadzic#16
S.Bojadzic
S.Bojadzic#1
S.Bojadzic
S.Bojadzic#22

FK Bodo/Glimt

Sơ đồ 4-3-3
122046152671410911

Đội hình xuất phát

N.Haykin
N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sjovold
F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.L.Bjortuft
O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Gundersen
J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Bjorkan
F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Evjen
H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Berg
P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
U.Saltnes
U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Hauge
J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Hogh
K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Blomberg
O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Blomberg
O.Blomberg#1
O.Blomberg
O.Blomberg#27
O.Blomberg
O.Blomberg#2
O.Blomberg
O.Blomberg#5
O.Blomberg
O.Blomberg#8
O.Blomberg
O.Blomberg#77
O.Blomberg
O.Blomberg#25
O.Blomberg
O.Blomberg#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VikingViking
1182126
2
RosenborgRosenborg
1063121
3
BrannBrann
1062220
4
FredrikstadFredrikstad
1052317
5
Tromso ILTromso IL
951316
6
SandefjordSandefjord
850315
7
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
741213
8
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
934213
9
Kristiansund BKKristiansund BK
1041513
10
MoldeMolde
932411
11
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
1032511
12
Ham-KamHam-Kam
932411
13
BryneBryne
83059
14
StromsgodsetStromsgodset
92076
15
KFUM OsloKFUM Oslo
81164
16
HaugesundHaugesund
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bryne

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt

InnstrandenInnstranden0 - 8FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4310106 · Home #14191 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 7, 0, 0, 0, 0, 0]
MoldeMolde1 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4306903 · Home #10695 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus2 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4291383 · Home #11056 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
Match #4291375 · Home #10236 · Away #11056 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 2FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
Match #4281488 · Home #10236 · Away #10079 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 5, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 2, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede2 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4281480 · Home #10079 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4205924 · Home #10529 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4205848 · Home #10236 · Away #10400 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 0FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4262329 · Home #10875 · Away #10236 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4259915 · Home #10727 · Away #10236 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bryne
#10#20#30#41#54#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#21#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K