F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Bodo/Glimt vs Lazio

FK Bodo/Glimt vs Lazio

Xem thông tin FK Bodo/Glimt vs Lazio tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 23:45 ngày 10/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
23:45 ngày 10/04/2025
FK Bodo/Glimt

FK Bodo/Glimt

2 - 0
Lazio

Lazio

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu10/04/2025
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4304299
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Bodo/GlimtChỉ sốLazio
0Chỉ số 33
66Chỉ số 2425
6Chỉ số 211
58Chỉ số 2542
12Chỉ số 225
110Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Bodo/Glimt

Sơ đồ 4-3-3
122046152671411923

Đội hình xuất phát

N.Haykin
N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sjovold
F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.L.Bjortuft
O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Gundersen
J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Bjorkan
F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Evjen
H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Berg
P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
U.Saltnes
U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Blomberg
O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Hogh
K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Hauge
J.Hauge#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Hauge
J.Hauge#44
J.Hauge
J.Hauge#77
J.Hauge
J.Hauge#19
J.Hauge
J.Hauge#27
J.Hauge
J.Hauge#2
J.Hauge
J.Hauge#1
J.Hauge
J.Hauge#18
J.Hauge
J.Hauge#21
J.Hauge
J.Hauge#25

Lazio

Sơ đồ 4-2-3-1
3523341377851891019

Đội hình xuất phát

C.Mandas
C.Mandas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Hysaj
E.Hysaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Gila
M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Romagnoli
A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Marušić
A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Guendouzi
M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Vecino
M.Vecino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Isaksen
G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Pedro
Pedro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Zaccagni
M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
B.Dia
B.Dia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Dia
B.Dia#20
B.Dia
B.Dia#94
B.Dia
B.Dia#14
B.Dia
B.Dia#29
B.Dia
B.Dia#2
B.Dia
B.Dia#55
B.Dia
B.Dia#11
B.Dia
B.Dia#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LazioLazio
861119
2
Athletic ClubAthletic Club
861119
3
Manchester UnitedManchester United
853018
4
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
852117
5
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
851216
6
LyonLyon
843115
7
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
843115
8
Rangers F.C.Rangers F.C.
842214
9
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
842214
10
AnderlechtAnderlecht
842214
11
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
842214
12
AFC AjaxAFC Ajax
841313
13
Real SociedadReal Sociedad
841313
14
GalatasarayGalatasaray
834113
15
AS RomaAS Roma
833212
16
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
833212
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
840412
18
FC PortoFC Porto
832311
19
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
832311
20
MidtjyllandMidtjylland
832311
21
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
832311
22
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
831410
23
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
824210
24
FenerbahceFenerbahce
824210
25
Sporting BragaSporting Braga
831410
26
ElfsborgElfsborg
831410
27
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
82339
28
Besiktas JKBesiktas JK
83059
29
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
82066
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
81255
31
Malmo FFMalmo FF
81255
32
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
81255
33
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
80444
34
Dynamo KyivDynamo Kyiv
81164
35
OGC NiceOGC Nice
80353
36
QarabagQarabag
81073
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt

FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0Ham-KamHam-Kam
Match #4260935 · Home #10236 · Away #10696 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
BryneBryne0 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260964 · Home #11311 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
InnstrandenInnstranden0 - 8FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4310106 · Home #14191 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 7, 0, 0, 0, 0, 0]
MoldeMolde1 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4306903 · Home #10695 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus2 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4291383 · Home #11056 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
Match #4291375 · Home #10236 · Away #11056 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 2FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
Match #4281488 · Home #10236 · Away #10079 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 5, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 2, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede2 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4281480 · Home #10079 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4205924 · Home #10529 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4205848 · Home #10236 · Away #10400 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lazio

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Bodo/Glimt
#12#20#30#40#51#60#70
Lazio
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K