F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHaugesund vs FK Bodo/Glimt

Haugesund vs FK Bodo/Glimt

Xem thông tin Haugesund vs FK Bodo/Glimt tại Norwegian Eliteserien, bắt đầu lúc 22:00 ngày 01/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
22:00 ngày 01/06/2025
Haugesund

Haugesund

0 - 4
FK Bodo/Glimt

FK Bodo/Glimt

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu01/06/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4260977
Thống kê

Thống kê trận đấu

HaugesundChỉ sốFK Bodo/Glimt
75Chỉ số 23113
16Chỉ số 2476
3Chỉ số 29
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

Haugesund

Sơ đồ 4-2-3-1
12254638161021729

Đội hình xuất phát

Einar Bøe Fauskanger
Einar Bøe Fauskanger#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Hope
M.Hope#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Fischer
M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Bizoza
P.Bizoza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Krusnell
O.Krusnell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Konradsen
M.Konradsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Leite
B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
T.Nyhammer
T.Nyhammer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Eskesen
J.Eskesen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Schlichting
E.Schlichting#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Diarra
S.Diarra#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Diarra
S.Diarra#1
S.Diarra
S.Diarra#37
S.Diarra
S.Diarra#42
S.Diarra
S.Diarra#39
S.Diarra
S.Diarra#30
S.Diarra
S.Diarra#14
S.Diarra
S.Diarra#20
S.Diarra
S.Diarra#66
S.Diarra
S.Diarra#44

FK Bodo/Glimt

Sơ đồ 4-4-2
122025151126714910

Đội hình xuất phát

N.Haykin
N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sjovold
F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Nielsen
V.Nielsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Aleesami
H.Aleesami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Bjorkan
F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Blomberg
O.Blomberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Evjen
H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Berg
P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
U.Saltnes
U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Hogh
K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Hauge
J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Hauge
J.Hauge#27
J.Hauge
J.Hauge#4
J.Hauge
J.Hauge#21
J.Hauge
J.Hauge#95
J.Hauge
J.Hauge#25
J.Hauge
J.Hauge#44
J.Hauge
J.Hauge#19
J.Hauge
J.Hauge#24
J.Hauge
J.Hauge#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VikingViking
1182126
2
RosenborgRosenborg
1063121
3
BrannBrann
1062220
4
FredrikstadFredrikstad
1052317
5
Tromso ILTromso IL
951316
6
SandefjordSandefjord
850315
7
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
741213
8
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
934213
9
Kristiansund BKKristiansund BK
1041513
10
MoldeMolde
932411
11
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
1032511
12
Ham-KamHam-Kam
932411
13
BryneBryne
83059
14
StromsgodsetStromsgodset
92076
15
KFUM OsloKFUM Oslo
81164
16
HaugesundHaugesund
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt4 - 2HaugesundHaugesund
Match #4072029 · Home #10236 · Away #10523 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
HaugesundHaugesund0 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4071981 · Home #10523 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
HaugesundHaugesund1 - 3FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #3857808 · Home #10523 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 11, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 1HaugesundHaugesund
Match #3857769 · Home #10236 · Away #10523 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt1 - 1HaugesundHaugesund
Match #3676757 · Home #10236 · Away #10523 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
HaugesundHaugesund1 - 4FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #3676626 · Home #10523 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0]
HaugesundHaugesund2 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #3545507 · Home #10523 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 0HaugesundHaugesund
Match #3532033 · Home #10236 · Away #10523 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
HaugesundHaugesund0 - 4FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #3459578 · Home #10523 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 12, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt6 - 1HaugesundHaugesund
Match #3383655 · Home #10236 · Away #10523 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Haugesund

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt

FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 4VikingViking
Match #4260897 · Home #10236 · Away #10490 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt4 - 0RosenborgRosenborg
Match #4260975 · Home #10236 · Away #10273 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tromso ILTromso IL2 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260924 · Home #11578 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Aalesund FKAalesund FK1 - 0FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4325053 · Home #10631 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt0 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4321748 · Home #10236 · Away #10183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur3 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4321747 · Home #10183 · Away #10236 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 0KFUM OsloKFUM Oslo
Match #4260929 · Home #10236 · Away #23373 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
JunkerenJunkeren1 - 5FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4321353 · Home #13741 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
MoldeMolde2 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260919 · Home #10695 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
LazioLazio2 - 0FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4304300 · Home #11194 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 15, 3, 2] · A [0, 0, 1, 5, 3, 1, 3]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Haugesund
#10#20#30#42#53#60#70
FK Bodo/Glimt
#14#21#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K