F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBrondby IF vs FC Dallas

Brondby IF vs FC Dallas

Xem thông tin Brondby IF vs FC Dallas tại Atlantic Ocean Cup, bắt đầu lúc 02:30 ngày 27/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Atlantic Ocean CupAtlantic Ocean Cup
02:30 ngày 27/01/2026
Brondby IF

Brondby IF

2 - 5
FC Dallas

FC Dallas

Giải đấuAtlantic Ocean Cup
Ngày thi đấu27/01/2026
Giờ Việt Nam02:30
Mã trận đấu4484007
Thống kê

Thống kê trận đấu

Brondby IFChỉ sốFC Dallas
4Chỉ số 229
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 212
0Chỉ số 218
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
117Chỉ số 23115
0Chỉ số 30
52Chỉ số 2480
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Brondby IF

Sơ đồ 3-5-2
137414321391729342820

Đội hình xuất phát

William schmid sonne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
raphael canut#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Philip sondergaard#41 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
ali najar al#43 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
elias broberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Escobar
A.Escobar#39 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
N.Johansen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
T.Ekstrand#29 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
E.Larsen#34 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Schou#28 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Svart#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Svart#7
C.Svart#8
C.Svart#5
C.Svart#19
C.Svart#11
C.Svart#15
C.Svart#4
C.Svart#16
C.Svart
C.Svart#36
C.Svart#14
C.Svart#10
C.Svart#3
C.Svart#13

FC Dallas

Sơ đồ 3-4-3
3025183612111777915

Đội hình xuất phát

M.Collodi
M.Collodi#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Ibeagha
S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Moore
S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.Urhoghide
O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Binyamin
R.Binyamin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Cappis
C.Cappis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Julio
A.Julio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Ramiro
Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
B.Kamungo
B.Kamungo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Musa
P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Louis#15 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Louis
R.Louis#40
R.Louis
R.Louis#24
R.Louis#27
R.Louis#16
R.Louis
R.Louis#28
R.Louis
R.Louis#1
R.Louis
R.Louis#32
R.Louis
R.Louis#55
R.Louis
R.Louis#14
R.Louis
R.Louis#50
R.Louis
R.Louis#23
R.Louis
R.Louis#8
R.Louis
R.Louis#22
R.Louis
R.Louis#5
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brondby IF

Brondby IFBrondby IF1 - 2Real Salt LakeReal Salt Lake
Match #4483759 · Home #10065 · Away #10806 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF2 - 0Seattle SoundersSeattle Sounders
Match #4483246 · Home #10065 · Away #20491 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 1Piast GliwicePiast Gliwice
Match #4477915 · Home #10065 · Away #10281 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
VejleVejle2 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4340726 · Home #15321 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 3FredericiaFredericia
Match #4340706 · Home #10065 · Away #10670 · Status #8 · H [1, 1, 2, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4340692 · Home #10064 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF2 - 0NordsjaellandNordsjaelland
Match #4340681 · Home #10065 · Away #10328 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg0 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4340673 · Home #10089 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland2 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4436957 · Home #10328 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 4, 4, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 2, 0]
Odense BKOdense BK1 - 4Brondby IFBrondby IF
Match #4340660 · Home #10074 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 3, 1, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dallas

Portimonense SCPortimonense SC0 - 4FC DallasFC Dallas
Match #4480638 · Home #13571 · Away #10098 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC DallasFC Dallas1 - 1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
Match #4445530 · Home #10098 · Away #11073 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 2] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 4]
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3 - 0FC DallasFC Dallas
Match #4445527 · Home #11073 · Away #10098 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps1 - 2FC DallasFC Dallas
Match #4254604 · Home #11073 · Away #10098 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy2 - 1FC DallasFC Dallas
Match #4254653 · Home #10487 · Away #10098 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
FC DallasFC Dallas2 - 1Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
Match #4254609 · Home #10098 · Away #10487 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Portland TimbersPortland Timbers2 - 2FC DallasFC Dallas
Match #4254556 · Home #11074 · Away #10098 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC DallasFC Dallas3 - 1Colorado RapidsColorado Rapids
Match #4254582 · Home #10098 · Away #10494 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
FC DallasFC Dallas2 - 0Austin FCAustin FC
Match #4254642 · Home #10098 · Away #60286 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC1 - 1FC DallasFC Dallas
Match #4254564 · Home #73924 · Away #10098 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 16, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Brondby IF
#12#20#30#40#53#60#70
FC Dallas
#15#21#30#40#512#60#70
Đăng ký nhận 8888K