F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBrondby IF vs Vejle

Brondby IF vs Vejle

Xem thông tin Brondby IF vs Vejle tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 18:00 ngày 05/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
18:00 ngày 05/07/2025
Brondby IF

Brondby IF

2 - 1
Vejle

Vejle

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu05/07/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4365706
Lineup

Đội hình trận đấu

Brondby IF

301124315261871013

Đội hình xuất phát

J.Vanlerberghe
J.Vanlerberghe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Bundgaard
F.Bundgaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Divković
M.Divković#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Klaiber
S.Klaiber#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Lauritsen
R.Lauritsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.S.Sebulonsen
S.S.Sebulonsen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Spierings
S.Spierings#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Uchino
K.Uchino#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Vallys
N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Wass
D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Beavers
G.Beavers#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

G.Beavers#39
G.Beavers
G.Beavers#12
G.Beavers#42
G.Beavers
G.Beavers#44
G.Beavers
G.Beavers#17
G.Beavers#38
G.Beavers
G.Beavers#37
G.Beavers
G.Beavers#27
G.Beavers
G.Beavers#32
G.Beavers
G.Beavers#99
G.Beavers
G.Beavers#8
G.Beavers#41
G.Beavers
G.Beavers#1
G.Beavers
G.Beavers#35
G.Beavers
G.Beavers#16

Vejle

00000000000

Đội hình xuất phát

S.Velkov
S.Velkov#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vekič
I.Vekič#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Sørensen
C.Sørensen#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Nielsen
L.Nielsen#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lauritsen
T.Lauritsen#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hjulsager
A.Hjulsager#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Hetemi
L.Hetemi#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Camara#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Edjeodji#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gammelgaard
C.Gammelgaard#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.G.Nielsen
T.G.Nielsen#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.G.Nielsen
T.G.Nielsen#0
T.G.Nielsen
T.G.Nielsen#0
T.G.Nielsen
T.G.Nielsen#0
T.G.Nielsen#0
T.G.Nielsen#0
T.G.Nielsen
T.G.Nielsen#0
T.G.Nielsen
T.G.Nielsen#0
T.G.Nielsen#0
T.G.Nielsen#0
T.G.Nielsen
T.G.Nielsen#0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brondby IF

Hvidovre IFHvidovre IF1 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4346183 · Home #11044 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF2 - 3Brondby IFBrondby IF
Match #4308682 · Home #10078 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4308681 · Home #10065 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland2 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4308676 · Home #10328 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 7, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg2 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4266165 · Home #10089 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF0 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4308674 · Home #10065 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF3 - 3SilkeborgSilkeborg
Match #4266164 · Home #10065 · Away #10089 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4308670 · Home #10063 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF4 - 3Randers FCRanders FC
Match #4308667 · Home #10065 · Away #10063 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF0 - 0NordsjaellandNordsjaelland
Match #4308666 · Home #10065 · Away #10328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vejle

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Brondby IF
#12#22#30#40#50#60#70
Vejle
#11#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K