F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBurton vs Huddersfield Town

Burton vs Huddersfield Town

Xem thông tin Burton vs Huddersfield Town tại English Football League One, bắt đầu lúc 21:00 ngày 12/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League OneEnglish Football League One
21:00 ngày 12/04/2025
Burton

Burton

3 - 0
Huddersfield Town

Huddersfield Town

Giải đấuEnglish Football League One
Ngày thi đấu12/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4162825
Thống kê

Thống kê trận đấu

BurtonChỉ sốHuddersfield Town
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
10Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
6Chỉ số 210
35Chỉ số 2565
35Chỉ số 2437
56Chỉ số 2354
Lineup

Đội hình trận đấu

Burton

Sơ đồ 3-4-1-2
1226203644333242218

Đội hình xuất phát

M.Crocombe
M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
U.Godwin-Malife
U.Godwin-Malife#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
F.Delap
F.Delap#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Sraha
J.Sraha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Lofthouse
K.Lofthouse#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Forde
A.Forde#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Chauke
K.Chauke#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Dodgson
O.Dodgson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Mckiernan
J.Mckiernan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
J.Larsson
J.Larsson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Burrell
R.Burrell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Burrell#39
R.Burrell
R.Burrell#47
R.Burrell
R.Burrell#7
R.Burrell
R.Burrell#13
R.Burrell
R.Burrell#32
R.Burrell
R.Burrell#23
R.Burrell
R.Burrell#19

Huddersfield Town

Sơ đồ 4-2-3-1
1243141868222615

Đội hình xuất phát

L.Nicholls
L.Nicholls#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Sorensen
L.Sorensen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Pearson
M.Pearson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J. Ruffels
J. Ruffels#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Miller
M.Miller#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Kasumu
D.Kasumu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Hogg
J.Hogg#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
B.Wiles
B.Wiles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Joe·Taylor
Joe·Taylor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Roosken
R.Roosken#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Charles
D.Charles#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Charles
D.Charles#24
D.Charles
D.Charles#13
D.Charles
D.Charles#21
D.Charles
D.Charles#41
D.Charles
D.Charles#10
D.Charles
D.Charles#7
D.Charles
D.Charles#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Birmingham CityBirmingham City
463493111
2
WrexhamWrexham
462711892
3
Stockport CountyStockport County
462512987
4
Charlton AthleticCharlton Athletic
4625101185
5
Wycombe WanderersWycombe Wanderers
4624121084
6
Leyton OrientLeyton Orient
462461678
7
ReadingReading
4621121375
8
Bolton WanderersBolton Wanderers
462081868
9
BlackpoolBlackpool
4617161367
10
Huddersfield TownHuddersfield Town
461972064
11
BarnsleyBarnsley
4617101961
12
Lincoln CityLincoln City
4616131761
13
Rotherham UnitedRotherham United
4616111959
14
Stevenage BoroughStevenage Borough
4615121957
15
Exeter CityExeter City
4615112056
16
Wigan AthleticWigan Athletic
4613171656
17
Mansfield TownMansfield Town
461592254
18
Northampton TownNorthampton Town
4612151951
19
Peterborough UnitedPeterborough United
4613122151
20
BurtonBurton
4611142147
21
Crawley TownCrawley Town
4612102446
22
Bristol RoversBristol Rovers
461272743
23
Cambridge UnitedCambridge United
469112638
24
Shrewsbury TownShrewsbury Town
46892933
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Burton

WrexhamWrexham3 - 0BurtonBurton
Match #4162821 · Home #10498 · Away #11412 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
BurtonBurton2 - 1Leyton OrientLeyton Orient
Match #4162801 · Home #11412 · Away #12503 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Stockport CountyStockport County2 - 1BurtonBurton
Match #4162795 · Home #10817 · Away #11412 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Shrewsbury TownShrewsbury Town0 - 2BurtonBurton
Match #4162772 · Home #11117 · Away #11412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
BurtonBurton1 - 2Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4162753 · Home #11412 · Away #10007 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers2 - 0BurtonBurton
Match #4162748 · Home #11115 · Away #11412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
BurtonBurton1 - 1Mansfield TownMansfield Town
Match #4162708 · Home #11412 · Away #10570 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City0 - 1BurtonBurton
Match #4162684 · Home #12913 · Away #11412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stevenage BoroughStevenage Borough0 - 1BurtonBurton
Match #4162596 · Home #10862 · Away #11412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers3 - 1BurtonBurton
Match #4162667 · Home #11114 · Away #11412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Huddersfield Town

Huddersfield TownHuddersfield Town0 - 1Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4162778 · Home #10114 · Away #11115 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town2 - 1Mansfield TownMansfield Town
Match #4162814 · Home #10114 · Away #10570 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City1 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4162804 · Home #12913 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Charlton AthleticCharlton Athletic4 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4162790 · Home #10179 · Away #10114 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town5 - 1Crawley TownCrawley Town
Match #4162766 · Home #10114 · Away #11842 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers1 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4162752 · Home #11114 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town0 - 1WrexhamWrexham
Match #4162738 · Home #10114 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stevenage BoroughStevenage Borough1 - 2Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4162720 · Home #10862 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Wigan AthleticWigan Athletic2 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4162520 · Home #10248 · Away #10114 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town0 - 1Peterborough UnitedPeterborough United
Match #4162682 · Home #10114 · Away #10127 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Burton
#13#22#30#42#57#60#70
Huddersfield Town
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K