F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCaen vs Sochaux

Caen vs Sochaux

Xem thông tin Caen vs Sochaux tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 21/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 21/02/2026
Caen

Caen

1 - 3
Sochaux

Sochaux

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu21/02/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401508
Thống kê

Thống kê trận đấu

CaenChỉ sốSochaux
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
97Chỉ số 2367
5Chỉ số 24
61Chỉ số 2444
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Caen

Sơ đồ 4-1-2-1-2
1272328266221419911

Đội hình xuất phát

A.Mandrea
A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Debohi
D.Debohi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Morante
L.Morante#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Sagnan
S.Sagnan#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Etuin
M.Etuin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.M'Vila
Y.M'Vila#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
M.Hafid
M.Hafid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
L.Rajot
L.Rajot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
I.Botella
I.Botella#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
A.Parsemain
A.Parsemain#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Gnanduillet
A.Gnanduillet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Gnanduillet
A.Gnanduillet#12
A.Gnanduillet#2
A.Gnanduillet
A.Gnanduillet#7
A.Gnanduillet
A.Gnanduillet#5
A.Gnanduillet#24

Sochaux

Sơ đồ 4-2-3-1
302641424231528579

Đội hình xuất phát

A.Pierre
A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
É.N'Gatta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Vitelli
A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Peybernes
M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Tavares
D.Tavares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Masson
J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J. Mexique
J. Mexique#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Boutoutaou
A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Baghdadi
S.Baghdadi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Djoco
K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Djoco#12
K.Djoco
K.Djoco#3
K.Djoco
K.Djoco#10
K.Djoco#8
K.Djoco
K.Djoco#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Caen

DijonDijon3 - 3CaenCaen
Match #4401499 · Home #10384 · Away #10528 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
CaenCaen1 - 0Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401489 · Home #10528 · Away #30735 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Versailles 78Versailles 782 - 1CaenCaen
Match #4401486 · Home #18757 · Away #10528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
CaenCaen0 - 0Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4401471 · Home #10528 · Away #14354 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ConcarneauConcarneau3 - 3CaenCaen
Match #4401462 · Home #20968 · Away #10528 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
VillefrancheVillefranche1 - 1CaenCaen
Match #4401450 · Home #16304 · Away #10528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
CaenCaen1 - 0Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4401434 · Home #10528 · Away #10412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC BayeuxFC Bayeux3 - 2CaenCaen
Match #4448667 · Home #12829 · Away #10528 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CaenCaen0 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401427 · Home #10528 · Away #71606 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 1CaenCaen
Match #4401422 · Home #33574 · Away #10528 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sochaux

SochauxSochaux1 - 1Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401503 · Home #10431 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 1SochauxSochaux
Match #4401494 · Home #33574 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1FC RouenFC Rouen
Match #4401484 · Home #10431 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
US OrléansUS Orléans1 - 2SochauxSochaux
Match #4401473 · Home #23334 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 0ChateaurouxChateauroux
Match #4401466 · Home #10431 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SochauxSochaux0 - 3RC LensRC Lens
Match #4468892 · Home #10431 · Away #10918 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Stade BéthunoisStade Béthunois2 - 4SochauxSochaux
Match #4459657 · Home #33281 · Away #10431 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 1SochauxSochaux
Match #4401458 · Home #11432 · Away #10431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 011 - 3SochauxSochaux
Match #4401444 · Home #10412 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Sarre UnionSarre Union0 - 6SochauxSochaux
Match #4456902 · Home #33213 · Away #10431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [6, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Caen
#11#20#30#41#55#60#70
Sochaux
#13#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K