F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSochaux vs Paris 13 Atletico

Sochaux vs Paris 13 Atletico

Xem thông tin Sochaux vs Paris 13 Atletico tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 14/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 14/02/2026
Sochaux

Sochaux

1 - 1
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu14/02/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401503
Thống kê

Thống kê trận đấu

SochauxChỉ sốParis 13 Atletico
4Chỉ số 211
0Chỉ số 81
6Chỉ số 22
96Chỉ số 2422
6Chỉ số 223
2Chỉ số 31
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 40
150Chỉ số 2368
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Sochaux

Sơ đồ 4-2-3-1
30264142462328579

Đội hình xuất phát

A.Pierre
A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
É.N'Gatta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Vitelli
A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Peybernes
M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Tavares
D.Tavares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Masson
J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Boutoutaou
A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Baghdadi
S.Baghdadi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Djoco
K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Djoco
K.Djoco#11
K.Djoco#12
K.Djoco
K.Djoco#15
K.Djoco
K.Djoco#3
K.Djoco
K.Djoco#10

Paris 13 Atletico

Sơ đồ 3-4-3
145252462712202217

Đội hình xuất phát

G.Sanou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Barry
A.Barry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Ecuele
B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Poha
J.Poha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Nicolas Bernardino-Godier
Nicolas Bernardino-Godier#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Diarra#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
T.Castro
T.Castro#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Cissé#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Dabo
M.Dabo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Dadoune
O.Dadoune#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Sidibé
O.Sidibé#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Sidibé
O.Sidibé#28
O.Sidibé#29
O.Sidibé#23
O.Sidibé
O.Sidibé#21
O.Sidibé
O.Sidibé#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sochaux

Stade BriochinStade Briochin1 - 1SochauxSochaux
Match #4401494 · Home #33574 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1FC RouenFC Rouen
Match #4401484 · Home #10431 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
US OrléansUS Orléans1 - 2SochauxSochaux
Match #4401473 · Home #23334 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 0ChateaurouxChateauroux
Match #4401466 · Home #10431 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SochauxSochaux0 - 3RC LensRC Lens
Match #4468892 · Home #10431 · Away #10918 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Stade BéthunoisStade Béthunois2 - 4SochauxSochaux
Match #4459657 · Home #33281 · Away #10431 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 1SochauxSochaux
Match #4401458 · Home #11432 · Away #10431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 011 - 3SochauxSochaux
Match #4401444 · Home #10412 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Sarre UnionSarre Union0 - 6SochauxSochaux
Match #4456902 · Home #33213 · Away #10431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [6, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
SochauxSochaux0 - 1DijonDijon
Match #4401440 · Home #10431 · Away #10384 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris 13 Atletico

Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 4DijonDijon
Match #4401492 · Home #71606 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.1 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401482 · Home #30735 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 3Versailles 78Versailles 78
Match #4401474 · Home #71606 · Away #18757 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401461 · Home #19116 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico0 - 0ConcarneauConcarneau
Match #4401455 · Home #71606 · Away #20968 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 0VillefrancheVillefranche
Match #4401438 · Home #71606 · Away #16304 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AvranchesAvranches0 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4448665 · Home #12839 · Away #71606 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 3]
CaenCaen0 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401427 · Home #10528 · Away #71606 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico2 - 1Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4401419 · Home #71606 · Away #10412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico3 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401411 · Home #71606 · Away #33574 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sochaux
#11#20#30#42#56#60#70
Paris 13 Atletico
#11#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K