F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAubagne vs Paris 13 Atletico

Aubagne vs Paris 13 Atletico

Xem thông tin Aubagne vs Paris 13 Atletico tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 17/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 17/01/2026
Aubagne

Aubagne

1 - 1
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu17/01/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401461
Thống kê

Thống kê trận đấu

AubagneChỉ sốParis 13 Atletico
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 23
5Chỉ số 223
95Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
3Chỉ số 32
104Chỉ số 2366
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Aubagne

Sơ đồ 3-4-3
305121513623819347

Đội hình xuất phát

J.Gil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nohim Chibani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.M'Dahoma
K.M'Dahoma#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Rony·MimbBaheng#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Mohamed
A.Mohamed#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A. Tafni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Hamek
M.Hamek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Rocchia
C.Rocchia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Djamal Eddine Berrabha#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Billal El Kaddouri
Billal El Kaddouri#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Chaban
K.Chaban#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Chaban
K.Chaban#9
K.Chaban
K.Chaban#18
K.Chaban
K.Chaban#14
K.Chaban#21
K.Chaban
K.Chaban#28

Paris 13 Atletico

Sơ đồ 5-3-2
1192852512629271722

Đội hình xuất phát

G.Sanou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Traoré
C.Traoré#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Temanfo
A.Temanfo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
B.Ecuele
B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Poha
J.Poha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
C.Cissé#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Diarra#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
N.Donat#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Castro
T.Castro#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Fage
R.Fage#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Dadoune
O.Dadoune#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Dadoune
O.Dadoune#7
O.Dadoune
O.Dadoune#14
O.Dadoune#23
O.Dadoune#16
O.Dadoune#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aubagne

Stade BriochinStade Briochin1 - 3AubagneAubagne
Match #4401457 · Home #33574 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1FC RouenFC Rouen
Match #4401443 · Home #19116 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
US OrléansUS Orléans2 - 4AubagneAubagne
Match #4401437 · Home #23334 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
SeyssinetSeyssinet0 - 0AubagneAubagne
Match #4453194 · Home #16776 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 14, 0, 3]
AubagneAubagne1 - 4Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
Match #4401425 · Home #19116 · Away #31682 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [4, 4, 0, 2, 5, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux0 - 3AubagneAubagne
Match #4401416 · Home #10434 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4401407 · Home #19116 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 0AubagneAubagne
Match #4401403 · Home #10431 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1DijonDijon
Match #4401389 · Home #19116 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 2AubagneAubagne
Match #4401382 · Home #30735 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris 13 Atletico

Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico0 - 0ConcarneauConcarneau
Match #4401455 · Home #71606 · Away #20968 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 0VillefrancheVillefranche
Match #4401438 · Home #71606 · Away #16304 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AvranchesAvranches0 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4448665 · Home #12839 · Away #71606 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 3]
CaenCaen0 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401427 · Home #10528 · Away #71606 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico2 - 1Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4401419 · Home #71606 · Away #10412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico3 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401411 · Home #71606 · Away #33574 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC RouenFC Rouen3 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401402 · Home #10308 · Away #71606 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico2 - 2US OrléansUS Orléans
Match #4401393 · Home #71606 · Away #23334 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne1 - 1Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401383 · Home #31682 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 1ChateaurouxChateauroux
Match #4401375 · Home #71606 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aubagne
#11#20#30#43#57#60#70
Paris 13 Atletico
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K