F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAubagne vs FC Rouen

Aubagne vs FC Rouen

Xem thông tin Aubagne vs FC Rouen tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 06/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 06/12/2025
Aubagne

Aubagne

1 - 1
FC Rouen

FC Rouen

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu06/12/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401443
Thống kê

Thống kê trận đấu

AubagneChỉ sốFC Rouen
3Chỉ số 213
52Chỉ số 2548
40Chỉ số 2461
111Chỉ số 23114
2Chỉ số 32
0Chỉ số 41
3Chỉ số 229
1Chỉ số 80
1Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Aubagne

Sơ đồ 3-4-2-1
3052612132343428714

Đội hình xuất phát

J.Gil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nohim Chibani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Mohamed·Nehari#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
K.M'Dahoma
K.M'Dahoma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Mohamed
A.Mohamed#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Hamek
M.Hamek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Diaby
A.Diaby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Billal El Kaddouri
Billal El Kaddouri#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Bentoumi
M.Bentoumi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Chaban
K.Chaban#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Enzo·Mayilla
Enzo·Mayilla#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Enzo·Mayilla
Enzo·Mayilla#18
Enzo·Mayilla#15
Enzo·Mayilla
Enzo·Mayilla#39
Enzo·Mayilla#19
Enzo·Mayilla
Enzo·Mayilla#3

FC Rouen

Sơ đồ 3-1-4-2
3020232261931018921

Đội hình xuất phát

Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Bouzamoucha
S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Mendy
F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Benzia
M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.AitMoujane#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Cartillier
A.Cartillier#3 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
K.R.Santos
K.R.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
C.Bassin
C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
C.Abi
C.Abi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Ba-Sy
A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Ba-Sy#2
A.Ba-Sy
A.Ba-Sy#39
A.Ba-Sy
A.Ba-Sy#5
A.Ba-Sy#15
A.Ba-Sy
A.Ba-Sy#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aubagne

US OrléansUS Orléans2 - 4AubagneAubagne
Match #4401437 · Home #23334 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
SeyssinetSeyssinet0 - 0AubagneAubagne
Match #4453194 · Home #16776 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 14, 0, 3]
AubagneAubagne1 - 4Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
Match #4401425 · Home #19116 · Away #31682 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [4, 4, 0, 2, 5, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux0 - 3AubagneAubagne
Match #4401416 · Home #10434 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4401407 · Home #19116 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 0AubagneAubagne
Match #4401403 · Home #10431 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1DijonDijon
Match #4401389 · Home #19116 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 2AubagneAubagne
Match #4401382 · Home #30735 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1Versailles 78Versailles 78
Match #4401371 · Home #19116 · Away #18757 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole1 - 2AubagneAubagne
Match #4401366 · Home #14354 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Rouen

FC RouenFC Rouen0 - 0ConcarneauConcarneau
Match #4401439 · Home #10308 · Away #20968 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
CreteilCreteil1 - 2FC RouenFC Rouen
Match #4452890 · Home #10865 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC RouenFC Rouen2 - 1VillefrancheVillefranche
Match #4401420 · Home #10308 · Away #16304 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
CaenCaen1 - 1FC RouenFC Rouen
Match #4401409 · Home #10528 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 5, 0, 0]
FC RouenFC Rouen3 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401402 · Home #10308 · Away #71606 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin0 - 1FC RouenFC Rouen
Match #4401395 · Home #33574 · Away #10308 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC RouenFC Rouen1 - 0Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4401385 · Home #10308 · Away #10412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
FC RouenFC Rouen1 - 0US OrléansUS Orléans
Match #4401376 · Home #10308 · Away #23334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 3FC RouenFC Rouen
Match #4401364 · Home #31682 · Away #10308 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC RouenFC Rouen1 - 2ChateaurouxChateauroux
Match #4401361 · Home #10308 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aubagne
#11#20#30#42#51#60#70
FC Rouen
#11#21#31#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K