F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChateauroux vs Aubagne

Chateauroux vs Aubagne

Xem thông tin Chateauroux vs Aubagne tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 01/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 01/11/2025
Chateauroux

Chateauroux

0 - 3
Aubagne

Aubagne

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401416
Thống kê

Thống kê trận đấu

ChateaurouxChỉ sốAubagne
5Chỉ số 217
56Chỉ số 2436
3Chỉ số 32
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2368
10Chỉ số 226
61Chỉ số 2539
Lineup

Đội hình trận đấu

Chateauroux

Sơ đồ 4-2-3-1
16121762181325222019

Đội hình xuất phát

L.Lavallee
L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jad Koembo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Magassa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Kelo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.E.Hriti
A.E.Hriti#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
S.Dembélé
S.Dembélé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Jean
C.Jean#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Noc
M.Noc#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Trinker
T.Trinker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Bouaoune#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Piquionne#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Piquionne
L.Piquionne#7
L.Piquionne
L.Piquionne#4
L.Piquionne#24
L.Piquionne#5
L.Piquionne#29

Aubagne

Sơ đồ 3-4-3
3052615134233428147

Đội hình xuất phát

J.Gil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nohim Chibani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Mohamed·Nehari#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Rony·MimbBaheng#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Mohamed
A.Mohamed#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Diaby
A.Diaby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Hamek
M.Hamek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Billal El Kaddouri
Billal El Kaddouri#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Bentoumi
M.Bentoumi#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Enzo·Mayilla
Enzo·Mayilla#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Chaban
K.Chaban#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Chaban#21
K.Chaban
K.Chaban#39
K.Chaban
K.Chaban#3
K.Chaban
K.Chaban#27
K.Chaban#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chateauroux

ConcarneauConcarneau0 - 0ChateaurouxChateauroux
Match #4401410 · Home #20968 · Away #10434 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
VillefrancheVillefranche2 - 1ChateaurouxChateauroux
Match #4401396 · Home #16304 · Away #10434 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux2 - 1CaenCaen
Match #4401380 · Home #10434 · Away #10528 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 1ChateaurouxChateauroux
Match #4401375 · Home #71606 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux2 - 2Stade BriochinStade Briochin
Match #4401362 · Home #10434 · Away #33574 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 7, 0, 0, 0]
FC RouenFC Rouen1 - 2ChateaurouxChateauroux
Match #4401361 · Home #10308 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux0 - 1US OrléansUS Orléans
Match #4401345 · Home #10434 · Away #23334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne2 - 2ChateaurouxChateauroux
Match #4401337 · Home #31682 · Away #10434 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 2, 2, 5, 2, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux2 - 2Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4401208 · Home #10434 · Away #10412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux0 - 0ValenciennesValenciennes
Match #4395223 · Home #10434 · Away #11432 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aubagne

AubagneAubagne1 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4401407 · Home #19116 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 0AubagneAubagne
Match #4401403 · Home #10431 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1DijonDijon
Match #4401389 · Home #19116 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 2AubagneAubagne
Match #4401382 · Home #30735 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1Versailles 78Versailles 78
Match #4401371 · Home #19116 · Away #18757 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole1 - 2AubagneAubagne
Match #4401366 · Home #14354 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 010 - 0AubagneAubagne
Match #4401353 · Home #10412 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1ConcarneauConcarneau
Match #4401344 · Home #19116 · Away #20968 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
AubagneAubagne3 - 1VillefrancheVillefranche
Match #4401211 · Home #19116 · Away #16304 · Status #8 · H [3, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
CaenCaen3 - 0AubagneAubagne
Match #4395224 · Home #10528 · Away #19116 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chateauroux
#10#20#30#43#53#60#70
Aubagne
#13#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K