F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCardiff City vs Midtjylland

Cardiff City vs Midtjylland

Xem thông tin Cardiff City vs Midtjylland tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 18:30 ngày 11/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
18:30 ngày 11/07/2026
Cardiff City

Cardiff City

0 - 6
Midtjylland

Midtjylland

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu11/07/2026
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4579485
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cardiff CityChỉ sốMidtjylland
0Chỉ số 40
4Chỉ số 219
47Chỉ số 2465
1Chỉ số 32
107Chỉ số 23130
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Cardiff City

302132484189111422

Đội hình xuất phát

H.Tyrer
H.Tyrer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Sykes#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bagan
J.Bagan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Moreno#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Ng
P.Ng#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Osho
G.Osho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Robertson
A.Robertson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Salech
Y.Salech#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Tanner
O.Tanner#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Turnbull
D.Turnbull#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah williams#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

noah williams#5
noah williams#10
noah williams
noah williams#15

Midtjylland

1655228192047741311

Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson
E.R.Ólafsson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Jensen
V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.B.Sørensen
M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Billing
P.Billing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Bravo
P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Byskov
V.Byskov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Diao
O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Franculino
Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
JR.Brumado
JR.Brumado#74 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kristensen
R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Osorio
D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cardiff City

Mansfield TownMansfield Town5 - 4Cardiff CityCardiff City
Match #4351388 · Home #10570 · Away #10023 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City5 - 1Northampton TownNorthampton Town
Match #4351304 · Home #10023 · Away #11428 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City1 - 0Port ValePort Vale
Match #4350823 · Home #10023 · Away #11501 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
ReadingReading1 - 3Cardiff CityCardiff City
Match #4351238 · Home #10177 · Away #10023 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 1Cardiff CityCardiff City
Match #4350692 · Home #10114 · Away #10023 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City2 - 0Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4351118 · Home #10023 · Away #10007 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United1 - 1Cardiff CityCardiff City
Match #4350962 · Home #10127 · Away #10023 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 16, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City0 - 0BlackpoolBlackpool
Match #4350536 · Home #10023 · Away #10128 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City0 - 2Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4350378 · Home #10023 · Away #11115 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Exeter CityExeter City0 - 4Cardiff CityCardiff City
Match #4350286 · Home #11352 · Away #10023 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Midtjylland

MidtjyllandMidtjylland4 - 2SilkeborgSilkeborg
Match #4565953 · Home #10330 · Away #10089 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Malmo FFMalmo FF2 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4561658 · Home #10120 · Away #10330 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland1 - 0LillestromLillestrom
Match #4555043 · Home #10330 · Away #11577 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 3Brondby IFBrondby IF
Match #4510735 · Home #10330 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen0 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4512813 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland0 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4510732 · Home #10328 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 3ViborgViborg
Match #4510730 · Home #10330 · Away #10086 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF0 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4510727 · Home #10078 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske1 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4510724 · Home #10383 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 1Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4510721 · Home #10330 · Away #10078 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cardiff City
#10#20#30#41#54#60#70
Midtjylland
#16#23#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K