F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Copenhagen vs Midtjylland

FC Copenhagen vs Midtjylland

Xem thông tin FC Copenhagen vs Midtjylland tại Danish Cup, bắt đầu lúc 22:00 ngày 14/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish CupDanish Cup
22:00 ngày 14/05/2026
FC Copenhagen

FC Copenhagen

0 - 1
Midtjylland

Midtjylland

Giải đấuDanish Cup
Ngày thi đấu14/05/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4512813
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CopenhagenChỉ sốMidtjylland
2Chỉ số 225
43Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
3Chỉ số 212
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2394
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Copenhagen

Sơ đồ 3-4-3
15252017272115113910

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Zanka
Zanka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Suzuki
J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Buta
A.Buta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Delaney
T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
M.E.Madsen
M.E.Madsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.López
M.López#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Larsson
J.Larsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
V.Dadason
V.Dadason#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#44
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#7
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#30
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#36
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#6
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#9
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#16
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#31
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#24

Midtjylland

Sơ đồ 3-4-2-1
1636221181955215810

Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson
E.R.Ólafsson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Lee
H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Erlic
M.Erlic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.B.Sørensen
M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
D.Osorio
D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Billing
P.Billing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Bravo
P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Jensen
V.Jensen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Castillo
D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Simsir
A.Simsir#58 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
G.Cho
G.Cho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Cho
G.Cho#74
G.Cho
G.Cho#29
G.Cho
G.Cho#43
G.Cho
G.Cho#41
G.Cho
G.Cho#38
G.Cho
G.Cho#4
G.Cho
G.Cho#14
G.Cho
G.Cho#20
G.Cho
G.Cho#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

MidtjyllandMidtjylland2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340734 · Home #10330 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4340631 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4308678 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland4 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4308665 · Home #10330 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4135432 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4135368 · Home #10330 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 19, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4103942 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 6, 0, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4103926 · Home #10330 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3937330 · Home #10330 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4025800 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

SilkeborgSilkeborg0 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510761 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
FredericiaFredericia3 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510759 · Home #10670 · Away #10064 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0VejleVejle
Match #4510756 · Home #10064 · Away #15321 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1Odense BKOdense BK
Match #4510751 · Home #10064 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
VejleVejle1 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510750 · Home #15321 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510746 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen7 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4510742 · Home #10064 · Away #10089 · Status #8 · H [7, 4, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2FredericiaFredericia
Match #4510741 · Home #10064 · Away #10670 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 1, 0, 3, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510737 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
ViborgViborg1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4468937 · Home #10086 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Midtjylland

NordsjaellandNordsjaelland0 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4510732 · Home #10328 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 3ViborgViborg
Match #4510730 · Home #10330 · Away #10086 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF0 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4510727 · Home #10078 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske1 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4510724 · Home #10383 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 1Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4510721 · Home #10330 · Away #10078 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4510718 · Home #10065 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 9, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 2SonderjyskeSonderjyske
Match #4510713 · Home #10330 · Away #10383 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Throttur VogumThrottur Vogum1 - 3MidtjyllandMidtjylland
Match #4525757 · Home #24328 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
ViborgViborg1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4510712 · Home #10086 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland1 - 2Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4504835 · Home #10330 · Away #10020 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 1, 0] · A [2, 1, 0, 2, 11, 2, 3]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Copenhagen
#10#20#30#44#54#60#70
Midtjylland
#11#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K